Loading...
©2023 DFK Vietnam. All rights reserved.
Link to official page DFK Vietnam

Loading...

Table Of Content
  • Tỷ giá quy đổi ngoại tệ → VND trong khai thuế và kế toán
  • I. Luật Quản lý thuế số 1082025QH15 và NĐ 2522026NĐ-CP[^1]
  • 1.1 Nguyên tắc đồng tiền khai thuế
  • 1.2 🆕 Hướng dẫn chi tiết — Điều 14, Nghị định số 2522026NĐ-CP[^2]
  • 1.3 ⚠️ [Đã hết hiệu lực từ 0172026] Điều 7, Luật số 382019QH14
  • 1.4 🔴 [Đã hết hiệu lực từ 0172026 — KHÔNG có văn bản thay thế] Thông tư số 802021TT-BTC — Điều 4
  • Các trường hợp khai thuế, nộp thuế bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi
  • 1.5 🔴 [Đã hết hiệu lực từ 0172026 — khoảng trống pháp lý] Xử lý bù trừ và hoàn thuế ngoại tệ — TT 802021
  • Điều 25, khoản 1.a5 — Bù trừ nộp thừa bằng ngoại tệ
  • Điều 46, khoản 4 — Hoàn thuế bằng ngoại tệ
  • II. Hóa đơn, chứng từ — NĐ 2542026NĐ-CP
  • 2.1 Nội dung hóa đơn — Điều 10, khoản 3 và Phụ lục nội dung hóa đơn, khoản 8.c[^3]
  • 2.2 Biên lai — Điều 3, khoản 7[^4]
  • III. Kế toán doanh nghiệp — Thông tư 992025TT-BTC
  • 3.1 Chuyển đổi BCTC ngoại tệ sang VND[^5] — Điều 6, khoản 3
  • 3.2 Tài khoản 413 — Chênh lệch tỷ giá hối đoái[^6]
  • Định nghĩa và phạm vi phát sinh
  • 3.2.1 Tỷ giá giao dịch thực tế (khoản 1.2.1)
  • 3.2.2 Tỷ giá ghi sổ (khoản 1.2.2)
  • 3.2.3 Nguyên tắc áp dụng tỷ giá theo từng khoản mục (khoản 1.4)
  • 3.2.4 Xử lý chênh lệch tỷ giá phát sinh trong kỳ (khoản 1.4.4)
  • 3.2.5 Đánh giá lại cuối kỳ (khoản 1.5)
  • 3.2.6 Yêu cầu công bố thông tin (khoản 1.4.5 và 1.5.3)
  • IV. Tỷ giá tính thuế XNK — Hải quan
  • Điều 21, khoản 5 — NĐ 082015NĐ-CP (được sửa đổi bởi Điều 1, khoản 9 - NĐ 592018NĐ-CP)
  • V. Lịch sử pháp lý — Thống nhất tỷ giá về Luật Quản lý thuế[^8]
  • Luật 712014QH13, Điều 6, khoản 2 — Các quy định bị bãi bỏ
  • Tình trạng các thông tư hướng dẫn cũ
  • VI. Bảng tra cứu nhanh — Áp dụng tỷ giá theo từng trường hợp

Tỷ giá quy đổi ngoại tệ → VND trong khai thuế và kế toán

🆕 Cập nhật 08/7/2026: Đã bổ sung nội dung hướng dẫn tỷ giá khai thuế theo Điều 14, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) — văn bản Chính phủ ban hành theo ủy quyền tại khoản 8 Điều 12 Luật 108/2025/QH15, thay thế cho ghi chú "chưa có hướng dẫn" trước đây. Xem Mục 1.2 mới bên dưới. Các nội dung bị ảnh hưởng được đánh dấu 🆕 (mới bổ sung) hoặc ⚠️ (đã hết hiệu lực/cần rà soát).

🔴 Cập nhật 17/7/2026 — QUAN TRỌNG: Ngày 30/6/2026, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 89/2026/TT-BTC quy định chi tiết Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 và Nghị định 252/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/7/2026. Thông tư này chính thức bãi bỏ toàn bộ Thông tư 80/2021/TT-BTC (cùng các văn bản sửa đổi TT 94/2025 và TT 21/2026) theo điểm h, khoản 3, Điều 99. Tuy nhiên, TT 89/2026 không có bất kỳ điều khoản nào đề cập đến tỷ giá (khai thuế bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi, tỷ giá bù trừ/hoàn thuế ngoại tệ...). Điều này có nghĩa là toàn bộ nội dung tỷ giá cụ thể trước đây quy định tại Điều 4, Điều 25, Điều 46 TT 80/2021 đã hết hiệu lực mà không có văn bản thay thế trực tiếp — không còn là tình trạng "chờ thông tư mới" như ghi chú trước đây, mà là một khoảng trống pháp lý thực tế kể từ 01/7/2026. Xem chi tiết và hướng xử lý tại Mục 1.4 và 1.5 bên dưới (đánh dấu 🔴).

💡 Nguyên tắc nền tảng: Khoản 2, Điều 6, Luật số 71/2014/QH13 đã bãi bỏ toàn bộ quy định riêng về tỷ giá tại các luật thuế GTGT, TNDN, TNCN, XNK và Hải quan — tập trung thống nhất tại Luật Quản lý thuế và văn bản hướng dẫn về kế toán.


I. Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và NĐ 252/2026/NĐ-CP1

Hiệu lực từ 01/7/2026

1.1 Nguyên tắc đồng tiền khai thuế

Điều 12, khoản 6 — Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu: tỷ giá tính thuế thực hiện theo quy định pháp luật về hải quan.

Điều 12, khoản 8 — Chính phủ quy định chi tiết tỷ giá khai thuế quy đổi đối với các khoản thu khác và giao dịch phát sinh bằng ngoại tệ.

🆕 Đã có hướng dẫn: Nội dung ủy quyền tại khoản 8 nêu trên đã được Chính phủ quy định chi tiết tại Điều 14, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP — xem Mục 1.2 ngay dưới đây. Ghi chú "chưa có hướng dẫn" trước đây đã được gỡ bỏ.


1.2 🆕 Hướng dẫn chi tiết — Điều 14, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP2

[Hiệu lực từ 01/7/2026 — thay thế NĐ 126/2020, NĐ 91/2022, NĐ 49/2025, NĐ 117/2025, NĐ 373/2025 (Điều 74, khoản 3)]

KhoảnNội dung
K.1Đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là Đồng Việt Nam, trừ: (a) khai bổ sung thuế TNDN tối thiểu toàn cầu (GloBE) bằng ngoại tệ theo NĐ 236/2025/NĐ-CP; (b) hoạt động dầu khí và bán dầu khí; (c) nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh TMĐT/nền tảng số; (d) phí, lệ phí thu bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi
K.3.aThuế TNDN bổ sung (chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu): tỷ giá quy đổi theo NĐ 236/2025/NĐ-CP; nếu không có → tỷ giá tính chéo do NHNN công bố gần nhất trước ngày khai thuế. Khai bổ sung → áp dụng tỷ giá tại hồ sơ khai lần đầu đã được cơ quan thuế chấp nhận
K.3.bDầu khí: tỷ giá thực tế thanh toán giao dịch bán dầu khí; Tập đoàn CN–NL Quốc gia VN nộp bằng VND → tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của NHTM tại ngày nộp hồ sơ khai thuế; xuất bán dầu trong nước → tỷ giá bán chuyển khoản của NHTM tại thời điểm lập hóa đơn
K.4Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu: tỷ giá tính thuế theo pháp luật về hải quan (nhắc lại nguyên tắc tại Điều 12, khoản 6, Luật 108/2025)
K.5Phí, lệ phí: tỷ giá tính phí, lệ phí theo pháp luật về phí, lệ phí - Nghị định số 362/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025

📌 Lưu ý phạm vi áp dụng: Điều 14 NĐ 252/2026 chỉ quy định tỷ giá cho các trường hợp đặc thù nêu trên (GloBE, dầu khí, nhà cung cấp nước ngoài, phí/lệ phí, XNK) — không đặt ra một quy tắc "tỷ giá giao dịch thực tế" áp dụng chung cho mọi giao dịch ngoại tệ như Điều 7, khoản 2, Luật 38/2019/QH14 (cũ) từng quy định. Đối với các giao dịch ngoại tệ thông thường khác, cần vận dụng nguyên tắc tỷ giá giao dịch thực tế theo pháp luật kế toán (xem Mục III — TT 99/2025/TT-BTC).


1.3 ⚠️ [Đã hết hiệu lực từ 01/7/2026] Điều 7, Luật số 38/2019/QH14

Hiệu lực từ 01/7/2020 đến 30/6/2026

⚠️ Luật này (và Điều 7 dưới đây) đã bị Luật 108/2025/QH15 thay thế toàn bộ kể từ 01/7/2026. Giữ lại nội dung để tham khảo lịch sử/đối chiếu; không còn giá trị áp dụng cho các giao dịch phát sinh từ 01/7/2026.

KhoảnNội dung
K.1Đồng tiền khai thuế, nộp thuế là Đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép khai nộp bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi
K.2Người nộp thuế hạch toán kế toán bằng ngoại tệ phải quy đổi theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh giao dịch
K.3Hàng hóa XNK: tỷ giá tính thuế theo pháp luật về hải quan
K.4Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định đồng tiền khai thuế bằng ngoại tệ và tỷ giá giao dịch thực tế

1.4 🔴 [Đã hết hiệu lực từ 01/7/2026 — KHÔNG có văn bản thay thế] Thông tư số 80/2021/TT-BTC — Điều 4

Hiệu lực từ 01/01/2022 đến 30/6/2026

🔴 Đã bị bãi bỏ, không có thay thế: TT 80/2021 (hướng dẫn Luật 38/2019/QH14 đã hết hiệu lực) đã bị bãi bỏ toàn bộ bởi Thông tư 89/2026/TT-BTC (điểm h, khoản 3, Điều 99), có hiệu lực từ 01/7/2026. Khác với dự đoán trước đây, TT 89/2026 — thông tư thay thế chính thức, hướng dẫn Luật 108/2025/QH15 và NĐ 252/2026/NĐ-CP — không đề cập đến tỷ giá ở bất kỳ điều khoản nào. Do đó, nội dung Điều 4 dưới đây (các trường hợp khai/nộp thuế bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi) không còn giá trị pháp lý áp dụng trực tiếp kể từ 01/7/2026. Giữ lại để tham khảo lịch sử và đối chiếu.

Hướng xử lý thực tế: Các trường hợp tương ứng vẫn được kế thừa (dưới hình thức mới) tại Điều 14, khoản 1, NĐ 252/2026/NĐ-CP (xem Mục 1.2) nên có thể tiếp tục vận dụng: điểm (a) dầu khí và điểm (d) TMĐT/nền tảng số dưới đây tương ứng với điểm (b) và (c) khoản 1 Điều 14 NĐ 252/2026; còn điểm (b) và (c) dưới đây (phí, lệ phí thu bằng ngoại tệ — cả ở nước ngoài lẫn trong nước) được gộp chung vào điểm (d) khoản 1 Điều 14 NĐ 252/2026. Nguyên tắc "tỷ giá giao dịch thực tế theo pháp luật kế toán" tại khoản 2 Điều 4 (cũ) tuy không còn nêu trong TT 89/2026, nhưng vẫn là cách tiếp cận hợp lý duy nhất hiện có, vì đây vốn là dẫn chiếu sang Luật Kế toán/TT 99/2025/TT-BTC — một hệ thống pháp luật độc lập, không phụ thuộc vào việc TT 80/2021 còn hiệu lực hay không (xem Mục III).

Các trường hợp khai thuế, nộp thuế bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi

a) Hoạt động dầu khí

Hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí (trừ dầu thô, condensate, khí thiên nhiên bán tại thị trường VN) gồm: thuế tài nguyên, thuế TNDN, phụ thu đối với phần dầu lãi được chia khi giá dầu thô biến động tăng, tiền lãi dầu/khí nước chủ nhà, hoa hồng chữ ký, hoa hồng phát hiện thương mại, tiền đọc tài liệu dầu khí, tiền đền bù không thực hiện cam kết tối thiểu, thuế TNDN từ chuyển nhượng quyền lợi tham gia hợp đồng dầu khí, và các khoản liên quan đến Vietsovpetro tại Lô 09.1.

b) Phí, lệ phí thu ở nước ngoài

Phí, lệ phí và các khoản thu khác do cơ quan đại diện nước CHXHCN Việt Nam ở nước ngoài thực hiện thu — khai và nộp bằng loại ngoại tệ tự do chuyển đổi theo văn bản quy định mức thu.

c) Phí, lệ phí thu trong nước bằng ngoại tệ

Phí, lệ phí do các cơ quan, tổ chức tại Việt Nam được phép thu bằng ngoại tệ — khai và nộp bằng loại ngoại tệ tự do chuyển đổi theo văn bản quy định mức thu.

d) Nhà cung cấp nước ngoài — thương mại điện tử, nền tảng số

Hoạt động kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền tảng số và các dịch vụ khác của nhà cung cấp ở nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam — khai và nộp bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi.

Khoản 2 — Tỷ giá giao dịch thực tế được thực hiện theo quy định pháp luật về kế toán.


1.5 🔴 [Đã hết hiệu lực từ 01/7/2026 — khoảng trống pháp lý] Xử lý bù trừ và hoàn thuế ngoại tệ — TT 80/2021

🔴 Đây là nội dung bị ảnh hưởng rõ nhất bởi việc TT 89/2026 không đề cập tỷ giá. Quy tắc "tỷ giá bán ra đầu ngày của Vietcombank (Hội sở chính)" tại Điều 25 và Điều 46 TT 80/2021 dưới đây không có bất kỳ điều khoản tương đương nào trong TT 89/2026/TT-BTC hay Điều 14 NĐ 252/2026/NĐ-CP — khác với các trường hợp ở Mục 1.4, đây không phải là nội dung đã được kế thừa dưới hình thức khác, mà là một khoảng trống thực sự chưa có quy định thay thế kể từ 01/7/2026.

Hướng xử lý thực tế: Cho đến khi có Thông tư hướng dẫn mới (hoặc công văn của Cục Thuế/Tổng cục Thuế làm rõ), doanh nghiệp nên: (1) tiếp tục vận dụng tỷ giá bán ra đầu ngày của Vietcombank như thông lệ cũ để có căn cứ nhất quán, đồng thời (2) chủ động có văn bản xin ý kiến cơ quan thuế quản lý trực tiếp đối với từng hồ sơ bù trừ/hoàn thuế ngoại tệ phát sinh sau 01/7/2026, tránh rủi ro bị điều chỉnh khi có hướng dẫn chính thức.

Điều 25, khoản 1.a5 — Bù trừ nộp thừa bằng ngoại tệ

Khi bù trừ số thuế nộp thừa bằng ngoại tệ, phải quy đổi sang VND theo:

Tỷ giá bán ra đầu ngày của Vietcombank (Hội sở chính) tại thời điểm xác định số thuế nộp thừa.

Điều 46, khoản 4 — Hoàn thuế bằng ngoại tệ

Khi ban hành Quyết định hoàn thuế, cơ quan thuế quy đổi số tiền được hoàn ra VND theo:

Tỷ giá bán ra đầu ngày của Vietcombank (Hội sở chính) tại thời điểm ban hành Quyết định hoàn thuế.


II. Hóa đơn, chứng từ — NĐ 254/2026/NĐ-CP

Hiệu lực từ 01/7/20226

2.1 Nội dung hóa đơn — Điều 10, khoản 3 và Phụ lục nội dung hóa đơn, khoản 8.c3

📌 Đồng tiền ghi trên hóa đơn là Đồng Việt Nam (ký hiệu "đ").

Trường hợp nghiệp vụ phát sinh bằng ngoại tệ (theo quy định pháp luật về ngoại hối):

  • Đơn giá, thành tiền, tổng tiền thuế GTGT, tổng số tiền thanh toán được ghi bằng ngoại tệ
  • Người bán đồng thời thể hiện tỷ giá ngoại tệ/VND theo quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành

2.2 Biên lai — Điều 3, khoản 74

Đồng tiền ghi trên biên lai là Đồng Việt Nam. Trường hợp có quy định thu bằng ngoại tệ thì quy đổi theo Điều 3, khoản 7, NĐ 362/2025/NĐ-CP:

Hình thức nộpTỷ giá áp dụng
Nộp tại ngân hàng thương mại / TCTDTỷ giá mua vào của ngân hàng nơi người nộp mở TK tại thời điểm nộp
Nộp trực tiếp tại Kho bạc Nhà nướcTỷ giá hạch toán ngoại tệ do Bộ Tài chính công bố
Nộp tiền mặt hoặc hình thức khác cho tổ chức thuTỷ giá mua vào CK của Vietcombank (Hội sở chính) tại thời điểm nộp hoặc cuối ngày làm việc liền trước ngày lễ/nghỉ

III. Kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC

Hiệu lực từ 01/01/2026 — thay thế TT 200/2014

3.1 Chuyển đổi BCTC ngoại tệ sang VND5 — Điều 6, khoản 3

Chỉ tiêu BCTCTỷ giá quy đổi
Tài sản và nợ phải trảTỷ giá mua bán CK trung bình của NHTM nơi DN thường xuyên GD tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán
Vốn góp, thặng dư vốn, vốn khác, quyền chọn chuyển đổi TPTỷ giá giao dịch thực tế tại ngày góp vốn
Chênh lệch đánh giá lại tài sảnTỷ giá giao dịch thực tế tại ngày đánh giá
Lợi nhuận, quỹ trích từ LNSTTính toán theo các khoản mục của BCKQHĐKD; phần còn lại theo tỷ giá ghi sổ
Khoản mục BCKQHĐKD và LCCTTTỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh; hoặc tỷ giá bình quân kỳ nếu xấp xỉ (trong biên độ NHNN)

Chênh lệch tỷ giá khi chuyển đổi BCTC từ ngoại tệ sang VND → ghi nhận vào "Chênh lệch tỷ giá hối đoái" thuộc vốn chủ sở hữu (không qua BCKQHĐKD).


3.2 Tài khoản 413 — Chênh lệch tỷ giá hối đoái6

Định nghĩa và phạm vi phát sinh

Chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh trong các trường hợp:

  • Mua bán, trao đổi, thanh toán bằng ngoại tệ trong kỳ
  • Đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cuối kỳ
  • Chuyển đổi BCTC ngoại tệ sang VND

📌 Lưu ý phân biệt:

  • Khi xác định nghĩa vụ thuế → áp dụng quy định pháp luật về thuế
  • Khi hạch toán kế toán → áp dụng quy định TT 99/2025 dưới đây

3.2.1 Tỷ giá giao dịch thực tế (khoản 1.2.1)

DN lựa chọn một trong hai và áp dụng nhất quán:

  1. Tỷ giá mua bán CK trung bình của NHTM nơi DN thường xuyên có GD tại ngày GD
  2. Tỷ giá xấp xỉ — được xác định hàng ngày/tuần/tháng trên cơ sở trung bình cộng tỷ giá mua CK và bán CK hàng ngày của NHTM, nhưng chênh lệch không vượt quá ±1% so với tỷ giá mua bán CK trung bình

⚠️ Nếu NHTM nơi DN GD không công bố tỷ giá của loại ngoại tệ phát sinh → DN được chọn tiền tệ trung gian để quy đổi, áp dụng nhất quán và thuyết minh rõ trên BCTC.


3.2.2 Tỷ giá ghi sổ (khoản 1.2.2)

Phương pháp đích danh

Tỷ giá giao dịch thực tế cụ thể tại từng thời điểm phát sinh giao dịch ban đầu (nếu chưa đánh giá lại), hoặc tỷ giá đã được đánh giá lại cuối kỳ trước của từng đối tượng (nếu đã đánh giá lại).

Phương pháp bình quân gia quyền

Trung bình giữa giá trị đã quy đổi theo tỷ giá GD thực tế (bên Nợ TK tiền/phải thu/tài sản khác hoặc bên Có TK phải trả) chia cho tổng nguyên tệ tồn đầu kỳ + phát sinh tăng trong kỳ. Có thể xác định cuối kỳ hoặc từng thời điểm thanh toán.

📌 DN phải theo dõi song song số lượng nguyên tệ và giá trị quy đổi VND cho từng TK tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, tiền đang chuyển, khoản phải thu, khoản phải trả — theo từng loại nguyên tệ (USD, EUR, JPY...) và từng đối tượng.


3.2.3 Nguyên tắc áp dụng tỷ giá theo từng khoản mục (khoản 1.4)

Nghiệp vụTỷ giá áp dụng
Mua bán ngoại tệ (giao ngay, kỳ hạn, tương lai, quyền chọn, hoán đổi)Tỷ giá ký kết trong hợp đồng
Bên Nợ TK tiền, TK phải thu, TK phải trả (trả trước cho người bán)Tỷ giá giao dịch thực tế
Bên Có TK phải trả, TK phải thu (nhận trước tiền người mua)Tỷ giá giao dịch thực tế
Bên Có TK tiền, TK phải thu, TK ký quỹ/ký cược, chi phí chờ phân bổTỷ giá ghi sổ
Bên Nợ TK phải trả (ngoài trả trước), tất toán ứng trước người bánTỷ giá ghi sổ
Doanh thu, thu nhập — có nhận trước tiền người muaTỷ giá tại thời điểm nhận trước (không theo TG ghi nhận DT)
Chi phí — phân bổ chi phí chờ phân bổTỷ giá tại thời điểm trả trước (không theo TG phân bổ)
Tài sản mua liên quan đến trả trước người bánTỷ giá tại thời điểm trả trước (không theo TG ghi nhận TS)

3.2.4 Xử lý chênh lệch tỷ giá phát sinh trong kỳ (khoản 1.4.4)

Tất cả chênh lệch tỷ giá phát sinh từ hạch toán giao dịch trong kỳ → phản ánh ngay vào:

  • Lãi → Doanh thu hoạt động tài chính (TK 515)
  • Lỗ → Chi phí tài chính (TK 635)

❌ Cấm vốn hóa: DN không được vốn hóa các khoản chênh lệch tỷ giá hối đoái vào giá trị tài sản dở dang (khoản 1.5.4).


3.2.5 Đánh giá lại cuối kỳ (khoản 1.5)

Tỷ giá áp dụng khi lập BCTC:

Khoản mụcTỷ giá
Tất cả khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ (trừ tiền gửi không kỳ hạn)Tỷ giá mua bán CK trung bình của NHTM nơi DN thường xuyên có GD cuối kỳ
Tiền gửi không kỳ hạnTỷ giá mua bán CK trung bình của NHTM nơi DN mở TK tiền gửi
Nợ phải thu đã lập dự phòng khó đòiKhông đánh giá lại phần đã dự phòng

Xử lý kết quả đánh giá lại:

  • Trình bày theo số thuần (lãi bù lỗ) trên BCKQHĐKD
  • Lãi → TK 515  |  Lỗ → TK 635

Ngoại lệ — DNNN thực hiện dự án trọng điểm quốc gia (gắn nhiệm vụ ổn định kinh tế vĩ mô, ANQP):

Được phép treo lại lãi/lỗ tỷ giá trên TK 413 và phân bổ dần khi đi vào hoạt động:

  • Lỗ tỷ giá lũy kế → phân bổ trực tiếp TK 413 → TK 635 (không qua TK 242)
  • Lãi tỷ giá lũy kế → phân bổ trực tiếp TK 413 → TK 515 (không qua TK 3387)

3.2.6 Yêu cầu công bố thông tin (khoản 1.4.5 và 1.5.3)

DN phải thuyết minh chi tiết trên Bản thuyết minh BCTC:

  • Chính sách kế toán về tỷ giá áp dụng cho giao dịch trong kỳ
  • Tỷ giá áp dụng để đánh giá lại cuối kỳ
  • Ảnh hưởng khi chuyển đổi BCTC ngoại tệ sang VND (nếu có)
  • Đảm bảo nguyên tắc nhất quán theo chuẩn mực kế toán VN

IV. Tỷ giá tính thuế XNK — Hải quan

Điều 21, khoản 5 — NĐ 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Điều 1, khoản 9 - NĐ 59/2018/NĐ-CP)

Hiệu lực từ 05/6/2018

💡 Cơ sở pháp lý: Khoản 4 Điều 86 Luật Hải quan 54/2014/QH13 đã bị bãi bỏ bởi Luật 71/2014/QH13 → Chính phủ quy định tại NĐ 59/2018 và NĐ 08/20157.

Nguồn tỷ giá: Tỷ giá mua vào theo hình thức chuyển khoản của Hội sở chính Vietcombank

Thời điểm xác định: Cuối ngày thứ Năm tuần trước liền kề (hoặc cuối ngày làm việc liền trước ngày Năm nếu ngày Năm là ngày lễ/nghỉ)

Phạm vi áp dụng: Dùng cho tất cả tờ khai hải quan đăng ký trong tuần đó

Ngoại tệ không có tỷ giá với VND — tra cứu theo thứ tự:

Bước 1: Dùng tỷ giá tính chéo VND/ngoại tệ do NHNN công bố
Bước 2: Nếu chưa có → tính chéo qua USD/VND (NHNN) × USD/ngoại tệ (NHNN)
Nguồn:  Tỷ giá mới nhất trên trang điện tử của NHNN

V. Lịch sử pháp lý — Thống nhất tỷ giá về Luật Quản lý thuế8

Luật 71/2014/QH13, Điều 6, khoản 2 — Các quy định bị bãi bỏ

Trước khi có Luật 71/2014, mỗi luật thuế quy định tỷ giá riêng theo "tỷ giá giao dịch bình quân thị trường ngoại tệ liên ngân hàng (BQLTTNTLNH) do NHNN công bố". Luật 71/2014 bãi bỏ toàn bộ:

Văn bản bị bãi bỏĐiều khoảnNội dung tỷ giá cũ
Luật thuế TNDN 14/2008 (sđ 32/2013)Điều 8 — Doanh thuTỷ giá BQLTTNTLNH tại thời điểm phát sinh DT
Luật thuế TNDN 14/2008 (sđ 32/2013)Khoản 3, Điều 9 — Chi phíTỷ giá BQLTTNTLNH tại thời điểm phát sinh CP
Luật thuế TNCN 04/2007 (sđ 26/2012)Khoản 1, Điều 6Tỷ giá BQLTTNTLNH tại thời điểm phát sinh TN
Luật thuế GTGT 13/2008 (sđ 31/2013)Khoản 3, Điều 7Tỷ giá BQLTTNTLNH tại thời điểm phát sinh DT
Luật thuế TTĐB 27/2008Điều 6(tương tự)
Luật thuế XNK 45/2005Khoản 3, Điều 9 và Điều 14Tỷ giá hối đoái do NHNN công bố tại thời điểm tính thuế
Luật Hải quan 54/2014Khoản 4, Điều 86Tỷ giá HĐ NHNN công bố; nếu không có → lần công bố gần nhất

Tình trạng các thông tư hướng dẫn cũ

⚠️ Các thông tư dưới đây được ban hành theo luật cũ đã hết hiệu lực. Phần quy định về tỷ giá đã bị thay thế hoặc không còn phù hợp:

Thông tưQuy định tỷ giá cũTình trạng
TT 219/2013 (hướng dẫn Luật GTGT)Tỷ giá BQLTTNTLNH NHNN → đã bãi bỏ bởi TT 26/2015❌ Không còn hiệu lực về tỷ giá
TT 78/2014 (hướng dẫn Luật TNDN)Tỷ giá BQLTTNTLNH NHNN tại thời điểm phát sinh❌ Không còn hiệu lực về tỷ giá
TT 111/2013 (hướng dẫn Luật TNCN)Tỷ giá BQLTTNTLNH NHNN tại thời điểm phát sinh TN❌ Không còn hiệu lực về tỷ giá

✅ Áp dụng hiện hành: Tỷ giá theo TT 99/2025/TT-BTC (pháp luật kế toán) vẫn là căn cứ áp dụng cho các giao dịch ngoại tệ thông thường ngoài phạm vi đặc thù của Điều 14 NĐ 252/2026 (xem Mục 1.2). Nguyên tắc dẫn chiếu này trước đây được nêu tại Điều 4, khoản 2, TT 80/2021/TT-BTC: "Tỷ giá giao dịch thực tế được thực hiện theo quy định pháp luật về kế toán" — điều khoản này nay đã hết hiệu lực (TT 80/2021 bị bãi bỏ bởi TT 89/2026 từ 01/7/2026, xem Mục 1.4), nhưng bản thân nguyên tắc áp dụng pháp luật kế toán vẫn đứng vững vì đây là hệ quả tất yếu của việc Luật Quản lý thuế/NĐ 252/2026 không quy định riêng cho các giao dịch này, không phụ thuộc vào việc TT 80/2021 còn hiệu lực hay không.


VI. Bảng tra cứu nhanh — Áp dụng tỷ giá theo từng trường hợp

Trường hợpTỷ giá áp dụngNguồnThời điểm xác định
Khai thuế nội địa (GTGT, TNDN, TNCN...)Mua bán CK trung bình (±1%)NHTM nơi DN GD thường xuyênThời điểm phát sinh GD
Tỷ giá XNK / Trị giá hải quanMua vào CKVietcombank Hội sở chínhCuối ngày Thứ Năm tuần trước
🔴 Bù trừ / Hoàn thuế bằng ngoại tệ (không còn căn cứ pháp lý trực tiếp từ 01/7/2026 — xem Mục 1.5)Bán ra (theo thông lệ cũ, chờ hướng dẫn mới)Vietcombank Hội sở chínhThời điểm bù trừ / ban hành QĐ hoàn
Phí, lệ phí — nộp tại NHTMMua vàoNH nơi người nộp mở TKThời điểm nộp
Phí, lệ phí — nộp tại KBNNTỷ giá hạch toánDo Bộ Tài chính công bốThời điểm nộp
Phí, lệ phí — nộp tiền mặtMua vào CKVietcombank Hội sở chínhThời điểm nộp
Kế toán — giao dịch trong kỳGD thực tế hoặc ghi sổ (tùy khoản mục)NHTM nơi DN GD thường xuyênNgày phát sinh GD
Kế toán — đánh giá lại cuối kỳMua bán CK trung bìnhNHTM thường xuyên GD (chung) / NHTM mở TK (tiền gửi KKH)Cuối kỳ kế toán
Chuyển đổi BCTC sang VND — TS & Nợ PTMua bán CK trung bìnhNHTM nơi DN thường xuyên GDCuối kỳ kế toán
Chuyển đổi BCTC sang VND — Vốn gópGiao dịch thực tế—Ngày góp vốn
Chuyển đổi BCTC sang VND — BCKQHĐKDGiao dịch thực tế (hoặc BQ kỳ nếu xấp xỉ)—Thời điểm phát sinh
🆕 Thuế TNDN bổ sung (GloBE)Theo NĐ 236/2025; nếu không có → tỷ giá tính chéo NHNNNHNN công bốNgày gần nhất trước ngày khai thuế
🆕 Dầu khí — nộp bằng VND (Tập đoàn CN-NL QG)Mua bán CK trung bìnhNHTM nơi thường xuyên GDNgày nộp hồ sơ khai thuế
🆕 Dầu khí — xuất bán dầu trong nước (thuế GTGT)Bán chuyển khoảnNHTM nơi nhận thanh toánThời điểm lập hóa đơn

Tài liệu tổng hợp theo các văn bản pháp luật hiện hành tính đến ngày 17/07/2026, đã cập nhật theo Điều 14, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026, hướng dẫn khoản 8 Điều 12 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15) và Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 (hiệu lực 01/7/2026, chính thức bãi bỏ TT 80/2021/TT-BTC nhưng không đề cập nội dung tỷ giá). Cần tiếp tục rà soát khi có Thông tư hoặc công văn hướng dẫn mới bổ khuyết khoảng trống pháp lý về tỷ giá bù trừ/hoàn thuế ngoại tệ nêu tại Mục 1.5.


Footnotes

  1. 1: I - Luật quản lý thuế số 108/2025/QH15

    Điều 12. Khai thuế, khoản thu khác; tính thuế, khoản thu khác; khấu trừ thuế

    6. Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thì hồ sơ hải quan theo quy định của Luật Hải quan được sử dụng làm hồ sơ khai thuế. Việc khai thuế, khai bổ sung, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, cơ quan hải quan tiếp nhận hồ sơ khai thuế, tỷ giá tính thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.

    8. Chính phủ quy định chi tiết các khoản 1, 2, 3, 5, 6, 7 và điểm b khoản 4 Điều này và các nội dung sau: các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác; kỳ tính thuế; thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 9 Điều này; việc khai thuế, khoản thu khác, tính thuế, khoản thu khác, nộp thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí; tỷ giá khai thuế, khoản thu khác quy đổi; việc kê khai, xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết, báo cáo lợi nhuận liên quốc gia; phân bổ nghĩa vụ thuế, khoản thu khác phải nộp; trình tự, thủ tục tiếp nhận và xử lý hồ sơ đối với trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác. ↩

  2. 2: 🆕 Điều 14, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP — Đồng tiền khai thuế, khoản thu khác, nộp thuế, khoản thu khác; tỷ giá khai thuế, khoản thu khác quy đổi; tỷ giá tính thuế (hiệu lực từ 01/7/2026):

    1. Đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là Đồng Việt Nam, trừ các trường hợp sau: a) Người nộp thuế thuộc trường hợp khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung bằng ngoại tệ theo quy định tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP của Chính phủ; b) Người nộp thuế khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí; c) Nhà cung cấp nước ngoài thực hiện khai thuế bằng loại ngoại tệ tự do chuyển đổi đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số và các dịch vụ khác; d) Cơ quan đại diện nước CHXHCN Việt Nam ở nước ngoài và cơ quan, tổ chức tại Việt Nam được phép thu phí, lệ phí bằng ngoại tệ.

    3. Tỷ giá khai thuế quy đổi:

    a) Đối với thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu: a.1) Trường hợp người nộp thuế kê khai Tờ khai thông tin theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu bằng đồng ngoại tệ và lựa chọn kê khai, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung bằng Đồng Việt Nam thì tỷ giá quy đổi xác định theo quy định tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP. Trường hợp không có tỷ giá theo quy định tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP thì tỷ giá quy đổi được xác định theo tỷ giá tính chéo do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại ngày gần nhất trước ngày khai thuế; a.2) Đối với trường hợp khai bổ sung hồ sơ khai thuế theo quy định của pháp luật quản lý thuế thì áp dụng tỷ giá tại hồ sơ khai thuế lần đầu đã được cơ quan thuế chấp nhận; a.3) Trường hợp thực hiện theo văn bản kết luận, quyết định xử lý sau thanh tra, kiểm tra thì áp dụng tỷ giá tại hồ sơ khai thuế lần đầu đã được chấp nhận hoặc tỷ giá tại ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai thuế nếu chưa nộp.

    b) Đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí: b.1) Tỷ giá quy đổi để khai thuế, khoản thu khác là tỷ giá thực tế thanh toán của giao dịch bán dầu khí; b.2) Trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam được nộp thuế và các khoản thu khác bằng Đồng Việt Nam theo quy định của Chính phủ thì tỷ giá khai thuế quy đổi từ đồng ngoại tệ thực tế nhận được trong thanh toán sang Đồng Việt Nam là tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi người nộp thuế thường xuyên có giao dịch tại ngày nộp hồ sơ khai thuế; b.3) Đối với hoạt động xuất bán dầu trong nước, tỷ giá tính thuế giá trị gia tăng là tỷ giá bán chuyển khoản của ngân hàng thương mại nơi người nộp thuế nhận thanh toán theo hợp đồng tại thời điểm lập hóa đơn theo quy định của pháp luật về hóa đơn.

    4. Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, tỷ giá tính thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.

    5. Đối với phí, lệ phí, tỷ giá tính phí, lệ phí thực hiện theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí.

    (Điều 74, khoản 3 — Nghị định này thay thế NĐ 126/2020/NĐ-CP, NĐ 91/2022/NĐ-CP, NĐ 49/2025/NĐ-CP, NĐ 117/2025/NĐ-CP và NĐ 373/2025/NĐ-CP; hiệu lực thi hành từ 01/7/2026 theo Điều 74, khoản 1.) ↩

  3. 3: Nội dung hóa đơn tại Nghị định số 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ

    Điều 10. Nội dung của hóa đơn

    3. Quy định chi tiết nội dung của hóa đơn tại khoản 1 và khoản 2 Điều này và một số trường hợp hóa đơn điện tử không nhất thiết có đầy đủ các nội dung được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định này.

    PHỤ LỤC NỘI DUNG CỦA HÓA ĐƠN

    8. Chữ viết, chữ số và đồng tiền thể hiện trên hóa đơn

    c) Đồng tiền ghi trên hóa đơn là đồng Việt Nam, ký hiệu quốc gia là “đ”.

    c.1) Trường hợp nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh bằng ngoại tệ theo quy định của pháp luật về ngoại hối thì đơn giá, thành tiền, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thanh toán được ghi bằng ngoại tệ, đơn vị tiền tệ ghi tên ngoại tệ. Người bán đồng thời thể hiện trên hóa đơn tỷ giá ngoại tệ với đồng Việt Nam theo tỷ giá theo quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; ↩

  4. 4: Nội dung chứng từ tại Nghị định số 362/2025/NĐ-CP về phí và lệ phí

    Điều 3. Khai, thu, nộp phí, lệ phí và quyết toán phí

    7. Đồng tiền khai, thu, nộp phí, lệ phí thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý thuế và quy định cụ thể đối với từng loại phí, lệ phí. Trong đó:

    a) Phí, lệ phí thu tại Việt Nam bằng đồng Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật quy định được thu phí, lệ phí bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi. Trường hợp quy định thu bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi thì được thu bằng ngoại tệ hoặc thu bằng đồng Việt Nam trên cơ sở quy đổi từ ngoại tệ ra đồng Việt Nam theo tỷ giá như sau:

    Trường hợp nộp phí, lệ phí tại ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng khác thì áp dụng tỷ giá mua vào của ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng nơi người nộp phí, lệ phí mở tài khoản tại thời điểm nộp phí, lệ phí.

    Trường hợp nộp phí, lệ phí qua Kho bạc Nhà nước thì áp dụng tỷ giá hạch toán ngoại tệ tại thời điểm nộp phí, lệ phí do Bộ Tài chính công bố.

    Trường hợp nộp phí, lệ phí trực tiếp bằng tiền mặt hoặc theo hình thức khác cho tổ chức thu phí, lệ phí thì áp dụng tỷ giá ngoại tệ mua vào theo hình thức chuyển khoản của Hội sở chính Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam tại thời điểm nộp phí, lệ phí hoặc cuối ngày làm việc liền trước ngày lễ, ngày nghỉ.

    b) Phí, lệ phí thu ở nước ngoài được thu bằng tiền của nước sở tại hoặc bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi. ↩

  5. 5: Chuyển đổi báo cáo tài chính lập bằng ngoại tệ tại Thông tư số 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp

    Điều 6. Công tác kế toán khi doanh nghiệp lựa chọn đơn vị tiền tệ trong kế toán không phải là Đồng Việt Nam

    3. Phương pháp chuyển đổi Báo cáo tài chính lập bằng ngoại tệ sang Đồng Việt Nam

    a) Khi chuyển đổi Báo cáo tài chính được lập bằng ngoại tệ sang Đồng Việt Nam, doanh nghiệp phải quy đổi các chỉ tiêu của Báo cáo tài chính theo nguyên tắc sau:

    - Tài sản và nợ phải trả được quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên có giao dịch tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán;

    - Vốn chủ sở hữu (vốn góp của chủ sở hữu, thặng dư vốn, vốn khác, quyền chọn chuyển đổi trái phiếu) được quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại ngày góp vốn;

    - Chênh lệch đánh giá lại tài sản được quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại ngày đánh giá;

    - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối, các quỹ trích từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối phát sinh trong từng kỳ được quy đổi ra Đồng Việt Nam bằng cách tính toán theo các khoản mục của Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối còn lại phải được quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá ghi sổ của khoản mục lợi nhuận sau thuế chưa phân phối;

    - Các khoản mục thuộc Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh giao dịch. Trường hợp tỷ giá bình quân kỳ kế toán xấp xỉ với tỷ giá thực tế tại thời điểm phát sinh giao dịch (chênh lệch không vượt quá biên độ tỷ giá giao ngay theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) thì có thể áp dụng theo tỷ giá bình quân kỳ kế toán (nếu lựa chọn).

    b) Phương pháp kế toán chênh lệch tỷ giá do chuyển đổi Báo cáo tài chính được lập bằng ngoại tệ ra Đồng Việt Nam.

    Chênh lệch tỷ giá phát sinh khi chuyển đổi Báo cáo tài chính được lập bằng ngoại tệ ra Đồng Việt Nam được ghi nhận trên chỉ tiêu “Chênh lệch tỷ giá hối đoái” thuộc phần vốn chủ sở hữu của Báo cáo tình hình tài chính.

    c) Khi chuyển đổi Báo cáo tài chính được lập bằng ngoại tệ sang Đồng Việt Nam, doanh nghiệp phải trình bày rõ trên Bản thuyết minh Báo cáo tài chính những ảnh hưởng phát sinh đối với Báo cáo tài chính do việc chuyển đổi Báo cáo tài chính từ ngoại tệ sang Đồng Việt Nam. ↩

  6. 6: Quy định về chênh lệch tỷ giá tại Thông tư số 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp

    TÀI KHOẢN 413 - CHÊNH LỆCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI

    1. Quy định chung về tỷ giá hối đoái và chênh lệch tỷ giá hối đoái

    1.1. Chênh lệch tỷ giá hối đoái là chênh lệch phát sinh từ việc trao đổi thực tế hoặc quy đổi cùng một số lượng ngoại tệ sang đơn vị tiền tệ trong kế toán theo tỷ giá hối đoái khác nhau. Chênh lệch tỷ giá hối đoái chủ yếu phát sinh trong các trường hợp sau đây:

    - Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong kỳ liên quan đến mua bán, trao đổi, thanh toán bằng ngoại tệ;

    - Đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán;

    - Chuyển đổi Báo cáo tài chính được lập bằng ngoại tệ sang Đồng Việt Nam.

    1.2. Các loại tỷ giá hối đoái (sau đây gọi tắt là tỷ giá) sử dụng trong kế toán

    Doanh nghiệp có nghiệp vụ kinh tế phát sinh bằng ngoại tệ phải thực hiện ghi sổ kế toán và lập Báo cáo tài chính theo một đơn vị tiền tệ thống nhất là Đồng Việt Nam hoặc đơn vị tiền tệ trong kế toán. Việc quy đổi ngoại tệ ra đồng Việt Nam hoặc đơn vị tiền tệ trong kế toán phải căn cứ vào tỷ giá giao dịch thực tế hoặc tỷ giá ghi sổ tùy theo nội dung và bản chất của nghiệp vụ kinh tế phát sinh và nguyên tắc áp dụng tỷ giá hối đoái hướng dẫn tại Thông tư này.

    Khi doanh nghiệp xác định nghĩa vụ thuế liên quan đến các giao dịch bằng ngoại tệ (kê khai, quyết toán và nộp thuế), doanh nghiệp thực hiện theo các quy định của pháp luật về thuế.

    1.2.1. Tỷ giá giao dịch thực tế

    Tùy theo đặc điểm và yêu cầu quản lý của đơn vị, các doanh nghiệp được lựa chọn tỷ giá giao dịch thực tế tại ngày giao dịch là tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên có giao dịch hoặc tỷ giá xấp xỉ với tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình tại ngày giao dịch của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên có giao dịch (sau đây gọi tắt là tỷ giá xấp xỉ). Tỷ giá xấp xỉ phải đảm bảo chênh lệch không vượt quá +/-1% so với tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình tại ngày giao dịch. Ví dụ tỷ giá xấp xỉ có thể là tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình được xác định hàng ngày hoặc hàng tuần hoặc hàng tháng trên cơ sở trung bình cộng giữa tỷ giá mua chuyển khoản và tỷ giá bán chuyển khoản hàng ngày của ngân hàng thương mại. Việc sử dụng tỷ giá xấp xỉ phải đảm bảo không làm ảnh hưởng trọng yếu đến tình hình tài chính và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ kế toán của doanh nghiệp.

    Trường hợp ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên có giao dịch không công bố tỷ giá của loại ngoại tệ mà doanh nghiệp phát sinh thì doanh nghiệp được lựa chọn một loại tiền tệ trung gian để quy đổi sang đơn vị tiền tệ trong kế toán của đơn vị nhưng phải áp dụng nhất quán theo quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam. Doanh nghiệp phải trình bày trên Thuyết minh Báo cáo tài chính về căn cứ lựa chọn loại tiền tệ trung gian đó và cách thức quy đổi loại ngoại tệ phát sinh giao dịch sang đơn vị tiền tệ trong kế toán của doanh nghiệp.

    1.2.2. Tỷ giá ghi sổ

    Tỷ giá ghi sổ bao gồm tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh hoặc tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền. Việc áp dụng tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh hay tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền tùy theo đặc điểm và yêu cầu quản lý các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ của doanh nghiệp.

    a) Tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh là tỷ giá được xác định khí thu hồi khoản nợ phải thu, các tài sản khác hoặc khi thanh toán khoản nợ phải trả bằng ngoại tệ, được xác định theo tỷ giá giao dịch thực tế cụ thể tại từng thời điểm đã phát sinh giao dịch (nếu chưa phát sinh việc đánh giá lại) hoặc tỷ giá đã được đánh giá lại cuối kỳ trước của từng đối tượng (nếu đã phát sinh việc đánh giá lại).

    b) Tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền là tỷ giá được xác định trên cơ sở trung bình giữa giá trị đã được quy đổi ra đơn vị tiền tệ trong kế toán theo tỷ giá giao dịch thực tế phát sinh đối với bên Nợ các tài khoản tiền, nợ phải thu, tài sản khác hoặc bên Có các tài khoản nợ phải trả chia cho số lượng nguyên tệ tồn đầu kỳ và số lượng nguyên tệ phát sinh tăng trong kỳ của từng đối tượng. Tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền có thể được xác định tại thời điểm cuối kỳ hoặc từng thời điểm thanh toán.

    Doanh nghiệp đồng thời phải theo dõi trên sổ kế toán chi tiết về số lượng nguyên tệ và giá trị đã được quy đổi ra đơn vị tiền tệ trong kế toán của các tài khoản là tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, tiền đang chuyển, các khoản phải thu, các khoản phải trả và các tài khoản khác là khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ để làm căn cứ xác định tỷ giá ghi sổ cho từng khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ. Doanh nghiệp phải tính riêng tỷ giá ghi sổ cho từng loại tiền, tài sản của doanh nghiệp (tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn,...) hoặc từng đối tượng công nợ (Khách hàng X, người bán Y,...) và từng loại nguyên tệ (USD, EUR, JPY,...).

    1.3. Các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ

    Các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ là các tài sản được thu hồi bằng ngoại tệ hoặc các khoản nợ phải trả bằng ngoại tệ. Các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ có thể bao gồm:

    a) Tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, tiền đang chuyển, tiền gửi có kỳ hạn bằng ngoại tệ và các khoản đầu tư tài chính khác thu hồi bằng ngoại tệ;

    b) Các khoản nợ phải thu, nợ phải trả có gốc ngoại tệ, ngoại trừ:

    - Các khoản trả trước cho người bán và các khoản chi phí chờ phân bổ bằng ngoại tệ. Trường hợp tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán có bằng chứng chắc chắn về việc người bán không thể cung cấp hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp sẽ phải nhận lại các khoản trả trước bằng ngoại tệ thì các khoản này được coi là các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ.

    - Các khoản người mua trả tiền trước và các khoản doanh thu nhận trước bằng ngoại tệ. Trường hợp tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán có bằng chứng chắc chắn về việc doanh nghiệp không thể cung cấp hàng hóa, dịch vụ và sẽ phải trả lại các khoản nhận trước bằng ngoại tệ cho người mua thì các khoản này được coi là các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ.

    c) Các khoản cho vay, cho mượn, đi vay, đi mượn dưới mọi hình thức được quyền thu hồi hoặc có nghĩa vụ hoàn trả bằng ngoại tệ.

    d) Các khoản đặt cọc, ký quỹ, ký cược được quyền nhận lại bằng ngoại tệ; Các khoản nhận ký quỹ, ký cược phải hoàn trả bằng ngoại tệ.

    1.4. Nguyên tắc áp dụng tỷ giá hối đoái để ghi sổ kế toán cho các giao dịch kinh tế phát sinh trong kỳ bằng ngoại tệ

    1.4.1. Khi mua, bán ngoại tệ (hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng hoán đổi); Là tỷ giá ký kết trong hợp đồng mua, bán ngoại tệ giữa doanh nghiệp và ngân hàng thương mại;

    1.4.2. Áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế

    a) Trường hợp doanh nghiệp có các nghiệp vụ kinh tế phát sinh bằng ngoại tệ nhưng trong hợp đồng không quy định tỷ giá hối đoái cụ thể, doanh nghiệp sử dụng tỷ giá giao dịch thực tế quy định tại khoản 1.2.1 của tài khoản này để ghi sổ kế toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong kỳ cho từng trường hợp như sau:

    - Các tài khoản phản ánh doanh thu, thu nhập khác. Riêng trường hợp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc thu nhập có liên quan đến doanh thu nhận trước hoặc giao dịch nhận trước tiền của người mua thì doanh thu, thu nhập tương ứng với số tiền nhận trước được áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm nhận trước của người mua (không áp dụng theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm ghi nhận doanh thu, thu nhập).

    - Các tài khoản phản ánh chi phí sản xuất, kinh doanh, chi phí khác. Riêng trường hợp phân bổ khoản chi phí chờ phân bổ vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ thì chi phí được ghi nhận theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm trả trước (không áp dụng theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phân bổ chi phí).

    - Các tài khoản phản ánh tài sản. Riêng trường hợp tài sản được mua có liên quan đến giao dịch trả trước cho người bán thì giá trị tài sản tương ứng với số tiền trả trước được áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm trả trước cho người bán (không áp dụng theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm ghi nhận tài sản).

    - Bên Nợ các Tài khoản vốn bằng tiền hoặc các tài sản khác; Bên Nợ các Tài khoản phải thu; Bên Nợ các Tài khoản phải trả khi phát sinh giao dịch trả trước tiền cho người bán.

    - Bên Có các TK phải trả; Bên Có các Tài khoản phải thu khi phát sinh giao dịch nhận trước tiền của người mua;

    - Các tài khoản loại vốn chủ sở hữu;

    b) Trường hợp doanh nghiệp sử dụng tỷ giá giao dịch thực tế theo quy định tại khoản 1.2.1 phần này để quy đổi các giao dịch phát sinh bằng ngoại tệ ra đồng tiền ghi sổ kế toán thì doanh nghiệp được sử dụng tỷ giá giao dịch thực tế đó để hạch toán cho cả bên Nợ và bên Có của Tất cả các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ.

    1.4.3. Áp dụng tỷ giá ghi sổ

    Căn cứ vào đặc điểm và yêu cầu quản lý của đơn vị, các doanh nghiệp được lựa chọn áp dụng tỷ giá ghi sổ theo quy định tại khoản 1.2.2 phần này để ghi sổ kế toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong kỳ cho từng khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ sau đây:

    - Bên Có các Tài khoản vốn bằng tiền hoặc các tài sản khác;

    - Bên Có các Tài khoản phải thu (ngoại trừ giao dịch nhận trước tiền của người mua);

    - Bên Nợ Tài khoản phải thu khi tất toán khoản tiền nhận trước của người mua do đã chuyển giao sản phẩm, hàng hóa, TSCĐ, cung cấp dịch vụ, khối lượng được nghiệm thu; Bên Có các Tài khoản ký quỹ, ký cược, chi phí chờ phân bổ;

    - Bên Nợ các Tài khoản phải trả (ngoại trừ giao dịch trả trước tiền cho người bán); Bên Có Tài khoản phải trả khi tất toán khoản tiền ứng trước cho người bán khi nhận được sản phẩm, hàng hóa, TSCĐ, dịch vụ, nghiệm thu khối lượng.

    1.4.4. Xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh trong kỳ

    Khi doanh nghiệp áp dụng tỷ giá hối đoái quy định tại khoản 1.4.1, khoản 1.4.2 và khoản 1.4.3 của tài khoản này để hạch toán các giao dịch phát sinh trong kỳ bằng ngoại tệ, tất cả các khoản chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh đều được phản ánh ngay vào doanh thu hoạt động tài chính (nếu lãi) hoặc chi phí tài chính (nếu lỗ) để xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong kỳ.

    1.4.5. Doanh nghiệp phải thuyết minh chi tiết, rõ ràng về chính sách kế toán đối với tỷ giá hối đoái được áp dụng để hạch toán các giao dịch phát sinh bằng ngoại tệ trên thuyết minh Báo cáo tài chính và việc lựa chọn tỷ giá hối đoái áp dụng phải đảm bảo nguyên tắc nhất quán theo quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam.

    1.5. Nguyên tắc áp dụng tỷ giá đối đoái khi đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán.

    1.5.1. Khi lập Báo cáo tài chính, doanh nghiệp phải đánh giá lại số dư tất cả các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ theo tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên có giao dịch tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán. Riêng số dư các khoản tiền gửi không kỳ hạn bằng ngoại tệ, doanh nghiệp phải đánh giá lại số dư tất cả các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ theo tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp mở tài khoản tiền gửi. Doanh nghiệp không thực hiện đánh giá lại đối với một phần hoặc toàn bộ giá trị nợ phải thu có gốc ngoại tệ đã được trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi.

    1.5.2. Tất cả chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cuối kỳ đều phải được phản ánh vào doanh thu hoạt động tài chính (nếu lãi) hoặc chi phí tài chính (nếu lỗ) để xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong kỳ. Khoản chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cuối kỳ phải trình bày vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo số thuần giữa tổng số lãi và tổng số lỗ do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ.

    - Trường hợp theo quy định của pháp luật đối với doanh nghiệp nhà nước các khoản chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ trong giai đoạn trước hoạt động của các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ có thực hiện dự án, công trình trọng điểm quốc gia gắn với nhiệm vụ ổn định kinh tế vĩ mô, an ninh, quốc phòng có sự khác biệt với nguyên tắc quy định tại mục này (cả về thời gian phân bổ, cách thức phân bổ chênh lệch tỷ giá,...) thì được thực hiện theo quy định của pháp luật đối với doanh nghiệp nhà nước. Theo đó, nếu các doanh nghiệp này được treo lại các khoản lãi/lỗ về chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ thì các khoản lãi/lỗ được treo lại này phải được tập hợp, phản ánh trên Tài khoản 413 - Chênh lệch tỷ giá hối đoái và được phân bổ dần vào doanh thu hoạt động tài chính hoặc chi phí tài chính khi doanh nghiệp đi vào hoạt động theo nguyên tắc:

    + Khoản lỗ tỷ giá lũy kế trong giai đoạn trước hoạt động được phân bổ trực tiếp từ Tài khoản 413 - Chênh lệch tỷ giá hối đoái vào chi phí tài chính, không thực hiện kết chuyển thông qua Tài khoản 242 - Chi phí chờ phân bổ;

    + Khoản lãi tỷ giá lũy kế trong giai đoạn trước hoạt động được phân bổ trực tiếp từ Tài khoản 413 vào doanh thu hoạt động tài chính, không thực hiện kết chuyển thông qua Tài khoản 3387 - Doanh thu chờ phân bổ;

    1.5.3. Doanh nghiệp phải thuyết minh chi tiết và rõ ràng về tỷ giá hối đoái áp dụng để đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán trên thuyết minh Báo cáo tài chính và phải đảm bảo nguyên tắc nhất quán theo quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam.

    1.5.4. Doanh nghiệp không được vốn hóa các khoản chênh lệch tỷ giá hối đoái vào giá trị tài sản dở dang. ↩

  7. 7: Quy định hiện tại về xác định tỷ giá đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại Điểm 9, Điều 1 Nghị định số 59/2018/NĐ-CP sửa đổi Nghị định số 08/2015/NĐ-CP (do Khoản 4 Điều 86 Luật Hải quan số 54/2014/QH13 hết hiệu lực và quy định Chính phủ quy định điều này), cụ thể như sau:

    9. Điều 21 được sửa đổi, bổ sung như sau:

    Điều 21. Kiểm tra, xác định trị giá hải quan

    5. Tỷ giá giữa đồng Việt Nam với đồng tiền nước ngoài dùng để xác định trị giá tính thuế là tỷ giá ngoại tệ mua vào theo hình thức chuyển khoản của Hội sở chính Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam tại thời điểm cuối ngày của ngày thứ năm tuần trước liền kề hoặc là tỷ giá cuối ngày của ngày làm việc liền trước ngày thứ năm trong trường hợp ngày thứ năm là ngày lễ, ngày nghỉ. Tỷ giá này được sử dụng để xác định tỷ giá tính thuế cho các tờ khai hải quan đăng ký trong tuần.

    Đối với các ngoại tệ không được Hội sở chính Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam công bố tỷ giá thì xác định theo tỷ giá tính chéo giữa đồng Việt Nam với một số ngoại tệ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố. Đối với các ngoại tệ chưa được công bố tỷ giá tính chéo thì xác định theo nguyên tắc tính chéo giữa tỷ giá đô la Mỹ (USD) với đồng Việt Nam và tỷ giá giữa đồng đô la Mỹ với các ngoại tệ đó do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố. Tỷ giá do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố là tỷ giá được đưa tin mới nhất trên trang điện tử của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. ↩

  8. 8: Quy định về tỷ giá đã hết hiệu lực

    I - Thuế GTGT -> không còn đề cập.

    Điều 7. Giá tính thuế - Thông tư 219/2013/TT-BTC (cũ)

    Giá tính thuế được xác định bằng đồng Việt Nam. Trường hợp người nộp thuế có doanh thu bằng ngoại tệ thì phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng nhà nước công bố tại thời điểm phát sinh doanh thu để xác định giá tính thuế. -> bỏ bởi Thông tư 26/2015/TT-BTC.

    II – Thuế TNDN -> không còn đề cập

    Điều 3. Phương pháp tính thuế - Thông tư số 78/2014/TT-BTC (cũ)

    6. Doanh nghiệp có doanh thu, chi phí và thu nhập khác bằng ngoại tệ thì phải quy đổi ngoại tệ ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm phát sinh doanh thu, chi phí, thu nhập khác bằng ngoại tệ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đối với loại ngoại tệ không có tỷ giá hối đoái với đồng Việt Nam thì phải quy đổi thông qua một loại ngoại tệ có tỷ giá hối đoái với đồng Việt Nam.

    III – Thuế TNCN -> không còn đề cập

    Điều 5. Quy đổi thu nhập chịu thuế ra đồng Việt Nam – Thông tư 111/2013/TT-BTC (cũ)

    1. Thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân được tính bằng Đồng Việt Nam. Trường hợp thu nhập chịu thuế nhận được bằng ngoại tệ phải quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng tại thời điểm phát sinh thu nhập.

    Đối với loại ngoại tệ không có tỷ giá hối đoái với Đồng Việt Nam thì phải quy đổi thông qua một loại ngoại tệ có tỷ giá hối đoái với Đồng Việt Nam.

    2. Thu nhập chịu thuế nhận được không bằng tiền phải quy đổi ra Đồng Việt Nam theo giá thị trường của sản phẩm, dịch vụ đó hoặc sản phẩm, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh thu nhập.

    IV – Thống nhất quy định về tỷ giá tính thuế được đề cập duy nhất tại Luật quản lý thuế

    Điều 6. Điều khoản thi hành – Luật số 71/2014/QH13 sửa đổi bổ sung một số điều của các luật thuế

    2. Bãi bỏ các nội dung quy định về tỷ giá khi xác định doanh thu, chi phí, giá tính thuế, thu nhập tính thuế, thu nhập chịu thuế và thuế nộp ngân sách nhà nước tại:

    a) Điều 8 và khoản 3 Điều 9 của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 32/2013/QH13;

    Điều 8. Doanh thu

    Doanh thu là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ, trợ giá, phụ thu, phụ trội mà doanh nghiệp được hưởng. Doanh thu được tính bằng đồng Việt Nam; trường hợp có doanh thu bằng ngoại tệ thì phải quy đổi ngoại tệ ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm phát sinh doanh thu bằng ngoại tệ.

    Điều 9. Các khoản chi được trừ và không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế

    3. Khoản chi bằng ngoại tệ được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm phát sinh chi phí bằng ngoại tệ.

    b) Khoản 1 Điều 6 của Luật thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 26/2012/QH13;

    Điều 6. Quy đổi thu nhập chịu thuế ra Đồng Việt Nam

    1.Thu nhập chịu thuế nhận được bằng ngoại tệ phải được quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm phát sinh thu nhập.

    2.Thu nhập chịu thuế nhận được không bằng tiền phải được quy đổi ra Đồng Việt Nam theo giá thị trường của sản phẩm, dịch vụ đó hoặc sản phẩm, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh thu nhập.

    c) Khoản 3 Điều 7 của Luật thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 31/2013/QH13;

    Điều 7. Giá tính thuế

    3. Giá tính thuế được xác định bằng đồng Việt Nam. Trường hợp người nộp thuế có doanh thu bằng ngoại tệ thì phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm phát sinh doanh thu để xác định giá tính thuế. d) Điều 6 của Luật thuế tiêu thụ đặc biệt số 27/2008/QH12;

    đ) Khoản 3 Điều 9 và Điều 14 của Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 45/2005/QH11;

    Điều 9. Giá tính thuế và tỷ giá tính thuế

    3. Tỷ giá giữa đồng Việt Nam với đồng tiền nước ngoài dùng để xác định giá tính thuế là tỷ giá hối đoái do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm tính thuế.

    e) Khoản 4 Điều 86 của Luật hải quan số 54/2014/QH13.

    Điều 86. Trị giá hải quan

    4. Tỷ giá tính thuế là tỷ giá hối đoái giữa đồng tiền Việt Nam với đồng tiền nước ngoài do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm tính thuế. Trường hợp tại thời điểm tính thuế mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không công bố tỷ giá hối đoái thì áp dụng tỷ giá hối đoái của lần công bố gần nhất. ↩


Cảm ơn bạn đã lướt trang web này
Bản tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không phải ý kiến tư vấn cụ thể cho bất kỳ trường hợp nào.
Hiện taị, văn bản này không có ở ngôn ngữ sau:
   en   kr   jp
Loading...
Luật số 56/2024/QH15 sửa đổi Luật Quản lý thuế
Luật quản lý thuế (phần 2)
Luật quản lý thuế (phần 1)
Luật quản lý thuế số 108/2025/QH15 có hiệu lực từ 1 tháng 7 năm 2026
Luật quản lý thuế số 38/2019/QH14
Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định số 126/2020/NĐ-CP quy định chi tiết về Luật quản lý thuế số 108/2025/QH15
Nghị định số 91/2022/NĐ-CP sửa đổi về Luật quản lý thuế
Nghị định số 126/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật quản lý thuế
Thông tư số 90/2026/TT-BTC về đăng ký thuế
Thông tư số 89/2026/TT-BTC quy định chi tiết một số điều của Luật quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, thay thế Thông tư số 80/2021/TT-BTC
Thông tư số 86/2026/TT-BTC quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu thay thế Thông tư số 06/2021/TT-BTC
Thông tư số 80/2021/TT-BTC về Luật quản lý thuế