Loading...
💡 Nguyên tắc chung xuyên suốt: Doanh thu tính thuế được ghi nhận không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền — áp dụng thống nhất cho cả thuế TNDN, thuế GTGT và thời điểm lập hóa đơn.
📌 Cấu trúc văn bản: Tài liệu này tổng hợp ba nhóm quy định độc lập nhưng cần đọc song song khi áp dụng thực tế:
- Nhóm I — Doanh thu tính thuế TNDN (Luật 67/2025 + NĐ 320/2025 + TT 20/2026)
- Nhóm II — Thời điểm xác định thuế GTGT (Luật 48/2024 + NĐ 181/2025)
- Nhóm III — Thời điểm lập hóa đơn (NĐ 123/2020 + NĐ 70/2025)
Căn cứ: Điều 81, Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15 + Điều 8, NĐ 320/2025/NĐ-CP + Điều 5, TT 20/2026/TT-BTC
Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ kể cả trợ giá, phụ thu, phụ trội mà doanh nghiệp được hưởng, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa.
Xử lý thuế GTGT trong doanh thu TNDN:
| Phương pháp kê khai GTGT | Doanh thu tính thuế TNDN |
|---|---|
| Khấu trừ | Doanh thu không có thuế GTGT |
| Trực tiếp trên GTGT | Doanh thu bao gồm thuế GTGT |
| Loại hoạt động | Thời điểm xác định doanh thu |
|---|---|
| Bán hàng hóa | Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua |
| Cung ứng dịch vụ | Thời điểm hoàn thành việc cung ứng dịch vụ hoặc hoàn thành từng phần |
⚠️ Khoản ủy quyền: Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định thời điểm xác định doanh thu cho các trường hợp ngoài hai loại trên → hiện được hướng dẫn tại Điều 5, TT 20/2026/TT-BTC (xem mục 1.7 dưới đây).
Tiền thu về hoạt động gia công bao gồm: tiền công + chi phí nhiên liệu, động lực, vật liệu phụ và chi phí khác phục vụ gia công.
📌 Doanh thu gia công là toàn bộ số tiền bên đặt gia công phải trả, không bóc tách riêng phần "tiền công thuần" — nghĩa là nếu bên nhận gia công tự bỏ thêm nhiên liệu, điện, vật liệu phụ (không phải nguyên liệu chính do bên đặt gia công cung cấp) thì các chi phí này cũng tính vào doanh thu, không được trừ ra trước khi ghi nhận doanh thu.
Ví dụ: Công ty A nhận gia công áo cho Công ty B (B cung cấp vải, A tự lo chỉ, cúc, điện may). Hóa đơn A xuất cho B là 50.000 đồng/áo (gồm 40.000 tiền công + 10.000 chi phí phụ liệu, điện). Doanh thu tính thuế TNDN của A = 50.000 đồng/áo, không phải 40.000 đồng.
Tính theo giá bán trả tiền một lần — không bao gồm tiền lãi trả góp, tiền lãi trả chậm.
📌 Phần lãi trả góp, trả chậm được ghi nhận là doanh thu hoạt động tài chính, phân bổ theo từng kỳ thu tiền — không gộp vào doanh thu bán hàng. Đây cũng là cơ sở để xuất hóa đơn: hóa đơn bán hàng ghi giá bán trả tiền một lần (giá vốn + lợi nhuận gộp), còn lãi trả góp được theo dõi và xuất hóa đơn/chứng từ thu lãi riêng theo từng kỳ thực tế thu tiền.
Ví dụ: Xe máy giá bán trả một lần là 30 triệu; bán trả góp 12 tháng, khách trả tổng 33 triệu (gồm 3 triệu lãi). Doanh thu tính thuế TNDN ghi nhận ngay tại thời điểm bán là 30 triệu; 3 triệu lãi ghi nhận dần là doanh thu tài chính theo kỳ thu lãi thực tế.
⚠️ Quy định này chỉ áp dụng cho đại lý bán đúng giá do bên giao đại lý quy định. Nếu đại lý được tự quyết định giá bán (mua bán thông thường, không phải hợp đồng đại lý hưởng hoa hồng) thì áp dụng nguyên tắc doanh thu bán hàng hóa thông thường (mục 1.2) cho cả hai bên — bên giao hàng ghi nhận doanh thu theo giá bán cho đại lý, đại lý ghi nhận doanh thu theo giá bán ra cho khách hàng cuối.
Ví dụ: Công ty C giao 1.000 sản phẩm giá bán quy định 100.000 đồng/sản phẩm cho đại lý D, hoa hồng 10%. C ghi nhận doanh thu 100.000.000 đồng (giả định bán hết); D ghi nhận doanh thu là tiền hoa hồng 10.000.000 đồng, không phải doanh thu bán hàng 100.000.000 đồng.
(Không bao gồm hàng hóa, dịch vụ sử dụng để tiếp tục quá trình sản xuất, kinh doanh)
Doanh thu = giá bán của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương trên thị trường tại thời điểm trao đổi, tiêu dùng nội bộ.
📌 Phân biệt hai trường hợp:
- Tiêu dùng nội bộ phục vụ SXKD tiếp theo (ví dụ: DN sản xuất điện tự dùng điện để vận hành nhà máy; DN may dùng vải tồn để làm đồng phục nhân viên phục vụ sản xuất): không phải tính doanh thu.
- Trao đổi, biếu tặng, cho, tiêu dùng nội bộ không phục vụ SXKD (ví dụ: DN sản xuất bánh kẹo lấy sản phẩm làm quà tặng khách hàng, tặng nhân viên dịp lễ; DN xây dựng dùng sản phẩm xây cho trụ sở văn phòng không liên quan SXKD): phải tính doanh thu theo giá bán thị trường tại thời điểm trao đổi/tiêu dùng — đồng thời đây cũng là căn cứ xuất hóa đơn theo Điều 4, NĐ 123/2020 (hàng hóa dùng để trao đổi, biếu, tặng, cho thuộc diện phải lập hóa đơn).
Doanh thu = số tiền bên thuê trả từng kỳ theo hợp đồng thuê.
Trường hợp bên thuê trả tiền trước nhiều năm — DN lựa chọn một trong hai phương pháp:
⚠️ Nếu DN đang hưởng ưu đãi thuế TNDN và chọn phương pháp (2): thuế TNDN từng năm ưu đãi = tổng thuế của toàn bộ số năm ÷ số năm trả trước.
📌 Việc lựa chọn phương pháp (1) hoặc (2) phải dựa trên điều kiện thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn chứng từ thực tế của DN và phải áp dụng nhất quán trong cả thời gian cho thuê — không được thay đổi phương pháp giữa kỳ để tối ưu thuế. Phương pháp (2) thường được chọn khi DN muốn ghi nhận toàn bộ nghĩa vụ thuế ngay, tránh rủi ro chính sách ưu đãi thay đổi trong tương lai; phương pháp (1) phù hợp khi DN muốn dàn đều nghĩa vụ thuế qua các năm.
📌 "Các khoản thu khác" bao gồm: phí sân tập, phí thuê dụng cụ, phí thuê caddy, phí đỗ xe và các dịch vụ phụ trợ khác phát sinh trong kỳ tính thuế — không chỉ riêng tiền bán vé/thẻ chơi gôn.
Doanh thu theo từng năm = số tiền từng năm theo hợp đồng. Nếu trả trước nhiều năm: phân bổ đều hoặc xác định theo doanh thu một lần.
⚠️ Nếu DN đang hưởng ưu đãi thuế TNDN: số thuế ưu đãi = tổng thuế của toàn bộ số năm ÷ số năm thu tiền trước.
📌 Áp dụng cho các dịch vụ như: cho thuê hạ tầng kỹ thuật, dịch vụ bảo trì dài hạn, hợp đồng cung cấp dịch vụ trọn gói nhiều năm... mà không thuộc các trường hợp đặc thù khác đã được quy định riêng (cho thuê tài sản, sân gôn, BĐS). Nguyên tắc phân bổ tương tự mục đ) và e) ở trên.
Thực hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành:
📌 Đây là quy định dẫn chiếu (không tự quy định chi tiết) — doanh thu cụ thể của ngân hàng (lãi cho vay, phí dịch vụ, kinh doanh ngoại tệ...), chứng khoán (phí môi giới, tự doanh, tư vấn...) và bảo hiểm (phí bảo hiểm gốc, nhận/nhượng tái bảo hiểm...) phải tra cứu tại các văn bản chuyên ngành tương ứng (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán, Luật Kinh doanh bảo hiểm và các văn bản hướng dẫn), không áp dụng nguyên tắc chung tại Điều 8 NĐ 320/2025.
Toàn bộ doanh thu vận chuyển hành khách, hàng hóa, hành lý phát sinh trong kỳ tính thuế.
📌 Doanh thu ghi nhận không phân biệt đã thu tiền hay chưa, áp dụng theo nguyên tắc chung. Đối với vận tải hàng không, thời điểm xác định doanh thu được hướng dẫn riêng tại Điều 5, TT 20/2026 (xem mục 1.7).
Giá trị công trình, hạng mục công trình hoặc khối lượng xây dựng, lắp đặt được nghiệm thu.
📌 Doanh thu được ghi nhận theo giá trị nghiệm thu — không phụ thuộc việc đã xuất hóa đơn toàn bộ hay xuất theo từng giai đoạn, và không phân biệt chủ đầu tư đã thanh toán hay chưa. Trường hợp công trình thi công kéo dài nhiều kỳ tính thuế và được nghiệm thu, bàn giao theo từng hạng mục/khối lượng hoàn thành, doanh thu được ghi nhận theo từng lần nghiệm thu tương ứng (không dồn vào kỳ nghiệm thu cuối cùng).
📌 Mỗi bên trong hợp đồng BCC tự kê khai, nộp thuế TNDN trên phần doanh thu/sản phẩm được chia của mình — hợp đồng BCC không phải là một pháp nhân riêng nên không tự nộp thuế TNDN tập trung (khác với công ty liên doanh). Trường hợp một bên trong BCC được giao nhiệm vụ đứng ra xuất hóa đơn chung cho toàn bộ doanh thu hợp đồng, các bên cần có thỏa thuận rõ về việc phân chia và chứng từ làm căn cứ kê khai riêng cho từng bên, tránh trùng hoặc bỏ sót doanh thu.
Toàn bộ giá trị sản lượng dầu thô, khí thiên nhiên thực được bán tại điểm giao nhận theo hợp đồng dầu khí, theo giao dịch sòng phẳng (không bao gồm GTGT).
Trường hợp bán dầu thô không theo giao dịch sòng phẳng: doanh thu = khối lượng dầu × giá bán trung bình cộng của tháng xuất bán của dầu cùng loại trên thị trường quốc tế (WTI/Brent/Platt's nếu cần).
📌 "Giao dịch sòng phẳng" (arm's length transaction) được hiểu theo pháp luật dầu khí chuyên ngành — về cơ bản là giao dịch giữa các bên độc lập, không có quan hệ liên kết chi phối giá bán. Khi giao dịch không sòng phẳng (ví dụ bán cho bên liên kết với giá thấp hơn thị trường), cơ quan thuế có quyền tham khảo giá WTI, Brent, Platt's hoặc ý kiến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xác định lại doanh thu — người nộp thuế có nghĩa vụ cung cấp thông tin về thành phần, chất lượng dầu thô khai thác để phục vụ việc so sánh, xác định giá tham chiếu phù hợp.
Số tiền thu từ hoạt động bao gồm thuế TTĐB, trừ số tiền đã trả thưởng cho khách.
📌 Công thức: Doanh thu tính thuế TNDN = Tổng số tiền thu được từ người chơi (gồm cả thuế TTĐB) − Số tiền đã trả thưởng cho người chơi, tính theo kỳ xác định doanh thu (ngày, theo quy định riêng về hóa đơn tại mục 3.2). Số tiền trả thưởng được trừ ngay khi xác định doanh thu — khác với cách tính doanh thu thông thường (doanh thu gộp, chi phí trừ riêng) — nhằm phản ánh đúng bản chất kinh tế của hoạt động kinh doanh có thưởng/đặt cược, vì số tiền trả thưởng thường rất lớn so với phần doanh nghiệp thực giữ lại.
Ví dụ: Trong ngày, casino thu đổi 5 tỷ đồng tiền chip cho khách (đã gồm thuế TTĐB), khách thắng và đổi lại 4,2 tỷ đồng. Doanh thu tính thuế TNDN trong ngày = 5 tỷ − 4,2 tỷ = 800 triệu đồng.
Thời điểm xác định thu nhập: Thời điểm chuyển quyền sở hữu vốn.
📌 Thu nhập từ chuyển nhượng vốn được xác định là thu nhập khác, kê khai vào thu nhập chịu thuế khi tính thuế TNDN.
Công thức xác định thu nhập tính thuế:
Thu nhập tính thuế = Giá chuyển nhượng − Giá mua phần vốn − Chi phí chuyển nhượng
Xác định giá chuyển nhượng:
| Trường hợp | Cách xác định |
|---|---|
| Thanh toán trả góp/trả chậm | Tổng giá trị theo HĐ, không bao gồm lãi trả góp/trả chậm |
| Giá không phù hợp thị trường | Cơ quan thuế có quyền ấn định lại giá |
| Giá trị từ 5 triệu đồng trở lên | Bắt buộc có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt |
Xác định giá mua phần vốn chuyển nhượng:
| Nguồn gốc vốn | Giá mua được xác định |
|---|---|
| Vốn góp thành lập DN | Giá trị vốn góp lũy kế đến thời điểm chuyển nhượng theo sổ sách, chứng từ kế toán |
| Vốn mua lại | Giá trị tại thời điểm mua — căn cứ HĐ mua lại và chứng từ thanh toán |
| DN hạch toán bằng ngoại tệ, CN vốn bằng ngoại tệ | Giá chuyển nhượng và giá mua xác định bằng ngoại tệ |
| DN hạch toán VND, CN vốn bằng ngoại tệ | Giá chuyển nhượng phải xác định bằng VND theo pháp luật quản lý thuế |
Chi phí chuyển nhượng hợp lệ (phải có chứng từ, hóa đơn hợp pháp):
⚠️ Chi phí phát sinh ở nước ngoài: phải được công chứng hoặc kiểm toán độc lập của nước phát sinh xác nhận và dịch ra tiếng Việt (có xác nhận của đại diện có thẩm quyền).
Các trường hợp đặc biệt:
📌 Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán xác định là thu nhập khác, kê khai vào thu nhập chịu thuế TNDN.
Công thức:
Thu nhập tính thuế = Giá bán CK − Giá mua CK − Chi phí chuyển nhượng
Xác định giá bán chứng khoán:
| Loại chứng khoán | Giá bán |
|---|---|
| CK niêm yết + công ty đại chúng đăng ký GD tại Sở | Giá thực tế bán: giá khớp lệnh hoặc giá thỏa thuận theo thông báo của Sở GDCK |
| Các CK khác | Giá chuyển nhượng ghi trên hợp đồng |
Xác định giá mua chứng khoán:
| Trường hợp | Giá mua |
|---|---|
| CK niêm yết / công ty đại chúng đăng ký GD | Giá thực mua: khớp lệnh hoặc thỏa thuận theo thông báo Sở |
| Mua qua đấu giá | Mức giá ghi trên thông báo kết quả trúng đấu giá và giấy nộp tiền |
| Các CK khác | Giá ghi trên hợp đồng chuyển nhượng |
Các trường hợp đặc biệt:
| Trường hợp | Quy định |
|---|---|
| Phát hành thêm cổ phiếu huy động vốn | Chênh lệch giá phát hành > mệnh giá: không tính vào thu nhập chịu thuế |
| Hoán đổi cổ phiếu khi chia/tách/hợp nhất/sáp nhập | Phần thu nhập phát sinh: phải chịu thuế TNDN |
| Nhận thanh toán bằng tài sản (cổ phiếu, CCQ) | Giá trị = giá bán trên thị trường tại thời điểm nhận tài sản |
Quỹ đầu tư chứng khoán (trừ công ty đầu tư CK):
Thu nhập từ chuyển nhượng BĐS bao gồm:
Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế − Lỗ được chuyển (nếu có)
Thu nhập chịu thuế = Doanh thu CN BĐS − Chi phí được trừ (Giá vốn + Chi phí khác)
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × 20%
📌 Trường hợp đặc biệt — Tổ chức tín dụng và tổ chức 100% vốn Nhà nước xử lý nợ: Nếu không xác định được giá vốn BĐS thế chấp → giá vốn = vốn vay phải trả + lãi vay chưa trả đến thời điểm phát mãi + chi phí phát sinh khi chuyển nhượng (có HĐ, CT hợp pháp).
📌 Trường hợp đặc biệt — Bán đấu giá tài sản bảo đảm thi hành án (Điều 16, khoản 7): Cơ quan thi hành án/tổ chức có thẩm quyền bán đấu giá BĐS, tài sản khác là tài sản bảo đảm thi hành án → số tiền thu được xử lý theo pháp luật về kê biên, đấu giá để bảo đảm thi hành án; tổ chức bán đấu giá kê khai, khấu trừ thuế nộp NSNN. Nếu không xác định được giá vốn → giá vốn = số tiền nợ phải trả theo quyết định Tòa án/cơ quan có thẩm quyền + chi phí phát sinh khi chuyển nhượng (có HĐ, CT hợp pháp).
Nguyên tắc xác định:
Doanh thu = giá thực tế chuyển nhượng theo hợp đồng (bao gồm phụ thu và phí thu thêm nếu có).
Nếu giá chuyển quyền sử dụng đất < giá đất tại bảng giá UBND tỉnh tại thời điểm ký HĐ → tính theo bảng giá UBND tỉnh.
Thời điểm xác định doanh thu tính thuế:
Thời điểm bên bán bàn giao BĐS cho bên mua — không phụ thuộc vào việc bên mua đã đăng ký quyền sở hữu/sử dụng tại cơ quan nhà nước hay chưa.
Trường hợp thu tiền ứng trước theo tiến độ dự án:
DN kê khai, nộp thuế TNDN theo doanh thu trừ chi phí (bao gồm cả chi phí trích trước phần dự toán hạng mục chưa hoàn thành tương ứng DT đã ghi nhận).
DN kê khai tạm nộp 1% trên doanh thu thu được tiền (không bao gồm GTGT).
Doanh thu này chưa phải tính vào doanh thu tính thuế TNDN trong năm.
DN thực hiện quyết toán thuế TNDN tại thời điểm bàn giao:
Chi phí quảng cáo, tiếp thị, khuyến mại, hoa hồng môi giới chưa được tính vào năm phát sinh — được tính vào chi phí được trừ tại năm đầu tiên bàn giao BĐS phát sinh doanh thu tính thuế.
| Nguồn gốc đất | Giá vốn |
|---|---|
| Nhà nước giao có thu tiền SDĐ / cho thuê đất | Số tiền SDĐ / tiền thuê đất thực nộp NSNN |
| Nhận chuyển nhượng từ tổ chức, cá nhân khác | Theo HĐ và chứng từ trả tiền hợp pháp; nếu không có → theo bảng giá đất UBND/HĐND tỉnh tại thời điểm nhận chuyển nhượng |
| Thừa kế, cho, biếu, tặng trước năm 1994 | Theo bảng giá đất do UBND tỉnh quyết định năm 1994 (theo NĐ 87-CP ngày 17/8/1994) |
| Góp vốn | Giá trị QSDĐ theo biên bản định giá tài sản khi góp vốn |
| Đổi công trình lấy đất của Nhà nước | Giá trị công trình đã đổi |
| Trúng đấu giá | Giá trúng đấu giá |
| Thừa kế, cho, biếu, tặng không xác định được giá vốn | Bảng giá đất UBND/HĐND tỉnh tại thời điểm thừa kế, cho tặng |
📌 Nếu được phép chuyển mục đích SDĐ: giá vốn bao gồm cả tiền SDĐ/thuê đất nộp NSNN khi chuyển mục đích.
Các chi phí khác được trừ:
❌ Không được tính vào chi phí: các khoản chi phí đã được Nhà nước thanh toán hoặc từ nguồn vốn khác.
Công thức phân bổ chi phí hạ tầng chung:
Chi phí phân bổ Tổng chi phí đầu tư KCHT Diện tích đất
cho DT đã CN = ───────────────────────────── × đã chuyển nhượng
Tổng DT được giao dự án
(trừ DT công cộng)
Lưu ý bổ sung:
| Loại hoạt động | Thời điểm xác định doanh thu |
|---|---|
| Hàng hóa xuất khẩu | Ngày chuyển giao quyền sở hữu theo HĐ xuất khẩu; nếu không xác định được → theo quy định về cơ sở xác định hàng hóa XK của pháp luật hải quan |
| Vận tải hàng không | Thời điểm hoàn thành vận chuyển cho người mua |
| Xây dựng, lắp đặt (kể cả đóng tàu) | Thời điểm nghiệm thu công trình, hạng mục, khối lượng xây dựng, lắp đặt — không phân biệt đã thu tiền hay chưa |
| Cung cấp điện, nước | Ngày xác nhận chỉ số công tơ điện, nước ghi trên hóa đơn |
| Loại hoạt động | Thời điểm xác định doanh thu |
|---|---|
| Chuyển nhượng vốn | Thời điểm HĐ chuyển nhượng vốn ban đầu có hiệu lực |
| Chuyển nhượng chứng khoán, chứng chỉ tiền gửi | Thời điểm chuyển nhượng |
| Chuyển nhượng CK phái sinh — HĐ tương lai | Thời điểm khớp lệnh mua/bán trên hệ thống Sở GDCK hoặc thời điểm HĐ tương lai đáo hạn |
Căn cứ: Điều 8, Luật thuế GTGT số 48/2024/QH15 + Điều 15–16, NĐ 181/2025/NĐ-CP
| Loại | Thời điểm |
|---|---|
| Hàng hóa | Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua hoặc thời điểm lập hóa đơn — không phân biệt đã thu tiền hay chưa |
| Dịch vụ | Thời điểm hoàn thành việc cung cấp dịch vụ hoặc thời điểm lập hóa đơn — không phân biệt đã thu tiền hay chưa |
⚠️ Các loại hàng hóa, dịch vụ sau đây do Chính phủ quy định thời điểm xác định thuế GTGT riêng: hàng XNK; dịch vụ viễn thông; kinh doanh bảo hiểm; cung cấp điện, nước; kinh doanh BĐS; xây dựng lắp đặt và dầu khí.
| Chiều | Thời điểm xác định thuế GTGT |
|---|---|
| Xuất khẩu | Người bán tự xác định, nhưng chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng được thông quan |
| Nhập khẩu | Thời điểm xác định thuế nhập khẩu theo pháp luật về thuế XNK |
| Trường hợp | Thời điểm xác định |
|---|---|
| Phải đối soát kết nối giữa các cơ sở kinh doanh | Hoàn thành đối soát dữ liệu cước, chậm nhất không quá 02 tháng từ tháng phát sinh cước kết nối |
| Cung cấp theo kỳ nhất định | Hoàn thành đối soát dữ liệu, chậm nhất ngày 07 tháng sau hoặc trong 07 ngày từ ngày kết thúc kỳ quy ước |
| Bán thẻ trả trước, thu cước hòa mạng | Thời điểm bán thẻ hoặc thu cước hòa mạng |
| Trường hợp | Thời điểm xác định |
|---|---|
| Công ty phát điện trên thị trường điện | Căn cứ đối soát số liệu thanh toán theo quy định Bộ Công Thương, chậm nhất là ngày cuối của thời hạn kê khai tháng phát sinh |
| Công ty phát điện có bảo lãnh Chính phủ về thanh toán | Theo bảo lãnh Chính phủ và hướng dẫn Bộ Công Thương |
| Bán điện các trường hợp còn lại | Hoàn thành đối soát dữ liệu, chậm nhất ngày 07 tháng sau hoặc 07 ngày từ ngày kết thúc kỳ quy ước |
Hoàn thành đối soát dữ liệu, chậm nhất ngày 07 tháng sau hoặc 07 ngày từ ngày kết thúc kỳ quy ước.
Thời điểm ghi nhận doanh thu bảo hiểm theo pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
| Trường hợp | Thời điểm xác định |
|---|---|
| Đã chuyển giao quyền sở hữu/sử dụng | Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu/sử dụng |
| Chưa chuyển giao, có thu tiền theo tiến độ | Ngày thu tiền hoặc theo thỏa thuận thanh toán trong HĐ |
Thời điểm nghiệm thu, bàn giao công trình, hạng mục, khối lượng hoàn thành — không phân biệt đã thu tiền hay chưa.
| Loại | Thời điểm xác định |
|---|---|
| Dầu thô, condensate, sản phẩm chế biến từ dầu thô | Thời điểm bên mua và bên bán xác định được giá bán chính thức |
| Khí thiên nhiên, khí đồng hành, khí than qua đường ống | Thời điểm bên mua bên bán xác định khối lượng khí giao của tháng, nhưng chậm nhất là ngày cuối của thời hạn kê khai tháng phát sinh |
Căn cứ: Điều 910, NĐ 123/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 70/2025/NĐ-CP)
| Loại | Thời điểm lập hóa đơn |
|---|---|
| Bán hàng hóa (kể cả tài sản công, hàng dự trữ QG) | Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho người mua — không phân biệt đã thu tiền hay chưa |
| Xuất khẩu hàng hóa (kể cả gia công XK) | Người bán tự xác định, chậm nhất ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng thông quan |
| Cung cấp dịch vụ | Thời điểm hoàn thành cung cấp dịch vụ; nếu thu tiền trước/trong khi cung cấp → lập HĐ tại thời điểm thu tiền |
| Giao hàng nhiều lần / bàn giao từng hạng mục | Mỗi lần giao hàng, bàn giao phải lập một hóa đơn tương ứng |
⚠️ Ngoại lệ thu tiền trước không phát sinh thời điểm lập hóa đơn (thu tiền đặt cọc/tạm ứng để đảm bảo thực hiện HĐ): Kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính/thuế; thẩm định giá; khảo sát, thiết kế kỹ thuật; tư vấn giám sát; lập dự án đầu tư xây dựng.
Áp dụng cho: hỗ trợ vận tải hàng không, nhiên liệu hàng không, cung cấp điện (trừ điểm h), vận tải đường sắt, nước, truyền hình, quảng cáo truyền hình, TMĐT, bưu chính chuyển phát, viễn thông (kể cả GTGT), logistics, CNTT (trừ điểm b), ngân hàng (trừ cho vay), chuyển tiền quốc tế, chứng khoán, xổ số điện toán, thu phí đường bộ giữa nhà đầu tư và đơn vị thu phí...
Thời điểm: Hoàn thành đối soát dữ liệu, chậm nhất ngày 07 tháng sau hoặc 07 ngày từ ngày kết thúc kỳ quy ước.
Thời điểm: Hoàn thành đối soát cước dịch vụ, chậm nhất không quá 02 tháng từ tháng phát sinh cước kết nối.
Viễn thông bán thẻ trả trước, thu cước hòa mạng (không lấy HĐ GTGT hoặc không cung cấp tên/địa chỉ/MST): cuối ngày hoặc định kỳ trong tháng lập một HĐ GTGT chung cho tổng doanh thu phát sinh theo từng dịch vụ.
Thời điểm nghiệm thu, bàn giao công trình, hạng mục, khối lượng hoàn thành — không phân biệt đã thu tiền hay chưa.
Chậm nhất 05 ngày kể từ ngày chứng từ dịch vụ vận tải hàng không xuất ra trên hệ thống.
Căn cứ đối soát số liệu thanh toán theo quy định Bộ Công Thương, chậm nhất ngày cuối của thời hạn kê khai tháng phát sinh. Công ty phát điện có bảo lãnh Chính phủ → theo bảo lãnh Chính phủ và Bộ Công Thương.
Thời điểm kết thúc việc bán xăng dầu theo từng lần bán. Phải lưu trữ đầy đủ HĐ điện tử đối với cá nhân không kinh doanh và cá nhân kinh doanh.
Hoàn thành đối soát dữ liệu, chậm nhất ngày 10 của tháng sau tháng phát sinh.
Thời điểm kết thúc chuyến đi — đồng thời chuyển dữ liệu HĐ điện tử đến cơ quan thuế.
Thời điểm ghi nhận doanh thu bảo hiểm theo pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
Sau khi thu hồi vé không tiêu thụ và chậm nhất trước khi mở thưởng kỳ tiếp theo: lập 01 HĐ GTGT điện tử có mã cho từng đại lý.
Chậm nhất 01 ngày kể từ thời điểm kết thúc ngày xác định doanh thu (tính từ 00:00 đến 23:59 cùng ngày). Đồng thời chuyển dữ liệu thu-chi cho người chơi theo Mẫu 01/TH-DT đến cơ quan thuế.
📌 Khi áp dụng thực tế, cần xác định đồng thời cả ba thời điểm: thuế TNDN, thuế GTGT và lập hóa đơn. Trong nhiều trường hợp, ba thời điểm này trùng nhau; một số trường hợp đặc thù có thể khác nhau.
| Loại hoạt động | Thời điểm DT tính thuế TNDN | Thời điểm xác định thuế GTGT | Thời điểm lập hóa đơn |
|---|---|---|---|
| Bán hàng hóa thông thường | Chuyển giao QSH/quyền SD | Chuyển giao QSH/quyền SD hoặc lập HĐ | Chuyển giao QSH/quyền SD |
| Hàng hóa xuất khẩu | Ngày chuyển giao QSH theo HĐ XK | Chậm nhất ngày LV tiếp theo sau thông quan | Chậm nhất ngày LV tiếp theo sau thông quan |
| Cung ứng dịch vụ | Hoàn thành DV hoặc từng phần | Hoàn thành DV hoặc lập HĐ | Hoàn thành DV (hoặc ngày thu tiền nếu thu trước) |
| Xây dựng, lắp đặt | Nghiệm thu | Nghiệm thu, bàn giao | Nghiệm thu, bàn giao |
| Kinh doanh BĐS — bàn giao | Ngày bàn giao BĐS | Chuyển giao QSH/quyền SD | Chuyển giao QSH/quyền SD |
| Kinh doanh BĐS — thu tiến độ | Ngày thu tiền (tạm nộp 1%) | Ngày thu tiền | Ngày thu tiền |
| Cho thuê tài sản | Từng kỳ theo HĐ | Từng kỳ theo HĐ | Từng kỳ theo HĐ |
| Vận tải hàng không | Hoàn thành vận chuyển | Hoàn thành vận chuyển | Hoàn thành đối soát, ≤ ngày 10 tháng sau |
| Điện, nước | Ngày xác nhận chỉ số công tơ | Hoàn thành đối soát, ≤ ngày 07 tháng sau | Hoàn thành đối soát, ≤ ngày 07 tháng sau |
| Dầu thô | Theo giao dịch sòng phẳng | Xác định được giá bán chính thức | Xác định được giá bán chính thức |
| Chuyển nhượng vốn (DN VN) | Chuyển QSH vốn | — | Theo DV tư vấn hoặc chuyển nhượng |
| Chuyển nhượng vốn (DN nước ngoài) | HĐ chuyển nhượng có hiệu lực | — | — |
| Chuyển nhượng CK | Thời điểm chuyển nhượng | — | — |
| Trò chơi có thưởng | Tiền thu − tiền trả thưởng trong kỳ | — | ≤ 01 ngày sau ngày kết thúc xác định DT |
Tài liệu tổng hợp theo các văn bản pháp luật hiện hành tính đến ngày 29/06/2026. Một số điều khoản tại TT 20/2026 và NĐ 181/2025 có thể được Bộ Tài chính ban hành văn bản hướng dẫn bổ sung — cần tiếp tục rà soát.
1: Điều 8 - Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15
Điều 8. Doanh thu
1. Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ kể cả trợ giá, phụ thu, phụ trội mà doanh nghiệp được hưởng, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
2. Chính phủ quy định chi tiết Điều này. ↩
2: Điều 8 – Nghị định số 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15
Điều 8. Doanh thu
Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế thực hiện theo quy định tại Điều 8 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
1. Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ kể cả trợ giá, phụ thu, phụ trội mà doanh nghiệp được hưởng, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
a) Đối với doanh nghiệp kê khai, nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ thuế thì doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là doanh thu không có thuế giá trị gia tăng;
b) Đối với doanh nghiệp kê khai, nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp trực tiếp trên giá trị gia tăng thì doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp bao gồm cả thuế giá trị gia tăng.
2. Thời điểm xác định doanh thu
a) Đối với hoạt động bán hàng hóa là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng hàng hóa cho người mua;
b) Đối với hoạt động cung ứng dịch vụ là thời điểm hoàn thành việc cung ứng dịch vụ hoặc hoàn thành từng phần việc cung ứng dịch vụ cho người mua trừ trường hợp nêu tại khoản 3 Điều này;
c) Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định thời điểm xác định doanh thu ngoài các trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản này.
3. Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế đối với một số trường hợp được quy định cụ thể như sau:
a) Đối với hoạt động gia công hàng hóa là tiền thu về hoạt động gia công bao gồm cả tiền công, chi phí về nhiên liệu, động lực, vật liệu phụ và chi phí khác phục vụ cho việc gia công hàng hóa;
b) Đối với hàng hóa, dịch vụ bán theo phương thức trả góp, trả chậm là tiền bán hàng hóa, dịch vụ trả tiền một lần, không bao gồm tiền lãi trả góp, tiền lãi trả chậm;
c) Đối với hàng hóa của các đơn vị giao đại lý và nhận đại lý theo hợp đồng đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng được xác định như sau:
cl) Doanh nghiệp giao hàng hóa cho các đại lý (kể cả đại lý bán hàng đa cấp) là tổng số tiền bán hàng hóa;
c2) Doanh nghiệp nhận làm đại lý bán hàng đúng giá quy định của doanh nghiệp giao đại lý là tiền hoa hồng được hưởng theo hợp đồng đại lý;
d) Đối với hàng hóa, dịch vụ dùng để trao đổi, tiêu dùng nội bộ (không bao gồm hàng hóa, dịch vụ sử dụng để tiếp tục quá trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp) được xác định theo giá bán của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương trên thị trường tại thời điểm trao đổi, tiêu dùng nội bộ;
đ) Đối với hoạt động cho thuê tài sản là số tiền bên thuê trả từng kỳ theo hợp đồng thuê. Trường hợp bên thuê trả tiền trước cho nhiều năm thì doanh nghiệp căn cứ điều kiện thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn chứng từ thực tế và việc xác định chi phí, có thể lựa chọn một trong hai phương pháp xác định doanh thu để tính thu nhập chịu thuế như sau: Là số tiền cho thuê tài sản của từng năm được xác định bằng số tiền trả trước chia cho số năm trả tiền trước hoặc là toàn bộ số tiền cho thuê tài sản của số năm trả tiền trước.
Trường hợp doanh nghiệp đang trong thời gian hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp lựa chọn phương pháp xác định doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ số tiền thuê bên thuê trả trước cho nhiều năm thì việc xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp từng năm/kỳ ưu đãi thuế căn cứ vào tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp của số năm trả tiền trước chia cho số năm bên thuê trả tiền trước;
e) Đối với hoạt động kinh doanh sân gôn là tiền bán thẻ hội viên, bán vé chơi gôn và các khoản thu khác trong kỳ tính thuế được xác định như sau:
e1) Đối với hình thức bán vé, bán thẻ chơi gôn theo ngày, doanh thu kinh doanh sân gôn làm căn cứ xác định thu nhập tính thuế thu nhập doanh nghiệp là số tiền thu được từ bán vé, bán thẻ và các khoản thu khác phát sinh trong kỳ tính thuế;
e2) Đối với hình thức bán vé, bán thẻ hội viên loại thẻ trả trước cho nhiều năm, doanh thu làm căn cứ xác định thu nhập tính thuế thu nhập doanh nghiệp của từng năm là số tiền bán thẻ và các khoản thu khác thực thu được chia cho số năm sử dụng thẻ hoặc xác định theo doanh thu trả tiền một lần;
g) Đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ khác mà khách hàng trả tiền trước cho nhiều năm là số tiền bên mua dịch vụ trả từng năm theo hợp đồng. Trường hợp bên mua dịch vụ trả tiền trước cho nhiều năm thì doanh thu để tính thu nhập chịu thuế được phân bổ đều cho số năm trả tiền trước hoặc xác định theo doanh thu trả tiền một lần. Trường hợp doanh nghiệp đang trong thời gian hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, việc xác định số thuế được ưu đãi phải căn cứ vào tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của số năm thu tiền trước chia cho số năm thu tiền trước;
h) Đối với hoạt động ngân hàng, chứng khoán (bao gồm cả chứng khoán phái sinh), bảo hiểm, việc xác định doanh thu thực hiện theo quy định đối với pháp luật về chế độ tài chính của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, pháp luật về chứng khoán và pháp luật về bảo hiểm.
Đối với dịch vụ tài chính phái sinh, việc xác định doanh thu thực hiện theo quy định của pháp luật về kế toán và pháp luật khác có liên quan (nếu có);
i) Đối với hoạt động vận tải là toàn bộ doanh thu vận chuyển hành khách, hàng hóa, hành lý phát sinh trong kỳ tính thuế;
k) Đối với hoạt động xây dựng, lắp đặt là giá trị công trình, giá trị hạng mục công trình hoặc giá trị khối lượng công trình xây dựng, lắp đặt nghiệm thu;
k1) Trường hợp xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị là số tiền từ hoạt động xây dựng, lắp đặt bao gồm cả giá trị nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị;
k2) Trường hợp xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị là số tiền từ hoạt động xây dựng, lắp đặt không bao gồm giá trị nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị;
l) Đối với hoạt động kinh doanh dưới hình thức hợp đồng BCC là số tiền bán hàng hóa, dịch vụ theo hợp đồng;
l1) Trường hợp các bên tham gia hợp đồng BCC phân chia kết quả kinh doanh bằng doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ thì doanh thu tính thuế là doanh thu của từng bên được chia theo hợp đồng;
l2) Trường hợp các bên tham gia hợp đồng BCC phân chia kết quả kinh doanh bằng sản phẩm thì doanh thu tính thuế là doanh thu của sản phẩm được chia cho từng bên theo hợp đồng;
m) Đối với hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu thô, khí thiên nhiên là toàn bộ giá trị của sản lượng dầu thô, khí thiên nhiên thực được bán tại điểm giao nhận quy định trong hợp đồng dầu khí mà ở đó dầu thô, khí thiên nhiên được chuyển giao quyền sở hữu cho các bên tham gia hợp đồng dầu khí, theo giao dịch sòng phẳng của hợp đồng mua bán dầu thô và hợp đồng mua bán khí thiên nhiên trong kỳ tính thuế (không bao gồm thuế giá trị gia tăng).
m1) Trường hợp dầu thô được bán không theo giao dịch sòng phẳng thì doanh thu từ hoạt động khai thác dầu thô được xác định bằng cách lấy khối lượng phần dầu thô nhân với giá bán trung bình cộng của tháng xuất bán dầu thô của dầu thô cùng loại hoặc tương đương trên thị trường quốc tế. Người nộp thuế có trách nhiệm cung cấp cho cơ quan thuế các thông tin về thành phần, chất lượng của dầu thô đang khai thác. Khi cần thiết, cơ quan thuế tham khảo giá bán trên thị trường Mỹ (WTI), thị trường Anh (Brent) hay thị trường Singapore (Platt’s) hoặc tham khảo ý kiến cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc xác định giá dầu thô đang khai thác của người nộp thuế;
m2) Giao dịch sòng phẳng thực hiện theo quy định của pháp luật dầu khí;
n) Đối với hoạt động kinh doanh trò chơi có thưởng (casino, trò chơi điện tử có thưởng, kinh doanh có đặt cược) là số tiền thu từ hoạt động này bao gồm cả thuế tiêu thụ đặc biệt trừ đi số tiền đã trả thưởng cho khách;
o) Trường hợp khác theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính. ↩
3: Điều 13 – Nghị định số 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15
Điều 13. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn
1. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp là thu nhập có được từ chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số vốn của doanh nghiệp đã đầu tư cho một hoặc nhiều tổ chức, cá nhân khác (bao gồm cả trường hợp bán doanh nghiệp, chuyển nhượng quyền góp vốn và các hình thức chuyển nhượng vốn khác theo quy định của pháp luật), chuyển nhượng cổ phần của công ty không phải là công ty đại chúng, chuyển nhượng cổ phần của tổ chức không phải là tổ chức niêm yết, đăng ký giao dịch theo quy định của pháp luật chứng khoán.
Thời điểm xác định thu nhập từ chuyển nhượng vốn là thời điểm chuyển quyền sở hữu vốn.
a) Trường hợp doanh nghiệp bán toàn bộ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bất động sản thì kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo hoạt động chuyển nhượng bất động sản;
b) Trường hợp doanh nghiệp có chuyển nhượng vốn không nhận bằng tiền mà nhận bằng tài sản (bao gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ), lợi ích vật chất khác có phát sinh thu nhập thì phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp. Giá trị tài sản, cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và lợi ích vật chất khác được xác định theo giá bán của sản phẩm trên thị trường tại thời điểm nhận tài sản;
c) Doanh nghiệp có thu nhập từ chuyển nhượng vốn thì khoản thu nhập này được xác định là khoản thu nhập khác và kê khai vào thu nhập chịu thuế khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
2. Xác định thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng vốn
Thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng vốn được xác định bằng giá chuyển nhượng trừ đi giá mua của phần vốn chuyển nhượng và chi phí chuyển nhượng.
a) Giá chuyển nhượng được xác định là tổng giá trị thực tế mà bên chuyển nhượng thu được theo hợp đồng chuyển nhượng.
a1) Trường hợp hợp đồng chuyển nhượng vốn quy định việc thanh toán theo hình thức trả góp, trả chậm thì doanh thu của hợp đồng chuyển nhượng không bao gồm lãi trả góp, lãi trả chậm theo thời hạn quy định trong hợp đồng;
a2) Trường hợp hợp đồng chuyển nhượng không quy định giá thanh toán hoặc cơ quan thuế có cơ sở để xác định giá thanh toán không phù hợp theo giá thị trường, cơ quan thuế có quyền kiểm tra và ấn định giá chuyển nhượng. Doanh nghiệp có chuyển nhượng một phần vốn góp trong doanh nghiệp mà giá chuyển nhượng đối với phần vốn góp này không phù hợp theo giá thị trường thì cơ quan thuế được ấn định lại toàn bộ giá trị của doanh nghiệp tại thời điểm chuyển nhượng để xác định lại giá chuyển nhượng tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp chuyển nhượng;
a3) Doanh nghiệp có hoạt động chuyển nhượng vốn cho tổ chức, cá nhân thì phần giá trị vốn chuyển nhượng theo hợp đồng chuyển nhượng có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Trường hợp việc chuyển nhượng vốn không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt thì cơ quan thuế có quyền ấn định giá chuyển nhượng.
Việc ấn định giá chuyển nhượng quy định tại điểm này thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý thuế;
b) Giá mua của phần vốn chuyển nhượng được xác định đối với từng trường hợp như sau:
b1) Trường hợp là vốn góp thành lập doanh nghiệp thì giá mua là giá trị phần vốn góp lũy kế đến thời điểm chuyển nhượng vốn trên cơ sở sổ sách, hồ sơ, chứng từ kế toán và được các bên tham gia đầu tư vốn hoặc tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh xác nhận hoặc kết quả kiểm toán của công ty kiểm toán độc lập đối với doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài;
b2) Trường hợp là phần vốn do mua lại thì giá mua là giá trị vốn tại thời điểm mua. Giá mua được xác định căn cứ vào hợp đồng mua lại phần vốn góp, chứng từ thanh toán;
b3) Trường hợp doanh nghiệp đủ điều kiện hạch toán kế toán bằng đồng ngoại tệ và thực hiện theo đúng quy định của pháp luật về chế độ kế toán có chuyển nhượng vốn góp bằng ngoại tệ thì giá chuyển nhượng và giá mua của phần vốn chuyển nhượng được xác định bằng đồng ngoại tệ; trường hợp doanh nghiệp hạch toán kế toán bằng đồng Việt Nam có chuyển nhượng vốn góp bằng ngoại tệ thì giá chuyển nhượng phải được xác định bằng đồng Việt Nam theo pháp luật về quản lý thuế;
c) Chi phí chuyển nhượng là các khoản chi thực tế liên quan trực tiếp đến việc chuyển nhượng, có chứng từ, hóa đơn hợp pháp. Chi phí chuyển nhượng bao gồm: Chi phí để làm các thủ tục pháp lý cần thiết cho việc chuyển nhượng; các khoản phí và lệ phí phải nộp khi làm thủ tục chuyển nhượng; các chi phí giao dịch, đàm phán, ký kết hợp đồng chuyển nhượng và các chi phí khác có chứng từ chứng minh.
Trường hợp chi phí chuyển nhượng phát sinh ở nước ngoài thì các chứng từ gốc đó phải được một cơ quan công chứng hoặc kiểm toán độc lập của nước có chi phí phát sinh xác nhận và chứng từ phải được dịch ra tiếng Việt (có xác nhận của đại diện có thẩm quyền). ↩
4: Điều 14 – Nghị định số 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15
Điều 14. Thu nhập từ đầu tư chứng khoán
1. Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán của doanh nghiệp là thu nhập có được từ việc chuyển nhượng cổ phiếu, quyền mua cổ phiếu của công ty đại chúng, tổ chức niêm yết, tổ chức đăng ký giao dịch, chuyển nhượng trái phiếu, tín phiếu, chứng chỉ quỹ và các loại chứng khoán khác theo quy định của pháp luật về chứng khoán.
a) Trường hợp doanh nghiệp thực hiện phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn thì phần chênh lệch giữa giá phát hành và mệnh giá không tính vào thu nhập chịu thuế để tính thuế thu nhập doanh nghiệp;
b) Trường hợp doanh nghiệp tiến hành chia, tách, hợp nhất, sáp nhập mà thực hiện hoán đổi cổ phiếu tại thời điểm chia, tách, hợp nhất, sáp nhập nếu phát sinh thu nhập thì phần thu nhập này phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp;
c) Trường hợp doanh nghiệp có chuyển nhượng chứng khoán không nhận bằng tiền mà nhận bằng tài sản (bao gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ), lợi ích vật chất khác có phát sinh thu nhập thì phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp. Giá trị tài sản, cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và lợi ích vật chất khác được xác định theo giá bán của sản phẩm trên thị trường tại thời điểm nhận tài sản;
d) Doanh nghiệp có thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán thì khoản thu nhập này được xác định là khoản thu nhập khác và kê khai vào thu nhập chịu thuế khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
2. Xác định thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng chứng khoán
Thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng chứng khoán trong kỳ được xác định bằng giá bán chứng khoán trừ đi giá mua của chứng khoán chuyển nhượng và các chi phí liên quan đến việc chuyển nhượng.
a) Giá bán chứng khoán được xác định như sau:
a1) Đối với chứng khoán niêm yết và chứng khoán của công ty đại chúng chưa niêm yết nhưng thực hiện đăng ký giao dịch tại Sở Giao dịch chứng khoán thì giá bán chứng khoán là giá thực tế bán chứng khoán (là giá khớp lệnh hoặc giá thỏa thuận) theo thông báo của Sở Giao dịch chứng khoán;
a2) Đối với chứng khoán của các công ty không thuộc các trường hợp nêu trên thì giá bán chứng khoán là giá chuyển nhượng ghi trên hợp đồng chuyển nhượng;
b) Giá mua của chứng khoán được xác định như sau:
b1) Đối với chứng khoán niêm yết và chứng khoán của công ty đại chúng chưa niêm yết nhưng thực hiện đăng ký giao dịch tại Sở Giao dịch chứng khoán thì giá mua chứng khoán là giá thực mua chứng khoán (là giá khớp lệnh hoặc giá thỏa thuận) theo thông báo của Sở Giao dịch chứng khoán;
b2) Đối với chứng khoán mua thông qua đấu giá thì giá mua chứng khoán là mức giá ghi trên thông báo kết quả trúng đấu giá cổ phần của tổ chức thực hiện đấu giá cổ phần và giấy nộp tiền;
b3) Đối với chứng khoán không thuộc các trường hợp nêu trên thì giá mua chứng khoán là giá chuyển nhượng ghi trên hợp đồng chuyển nhượng;
c) Chi phí chuyển nhượng là các khoản chi thực tế liên quan trực tiếp đến việc chuyển nhượng, có chứng từ, hóa đơn hợp pháp, bao gồm: Chi phí để làm các thủ tục pháp lý cần thiết cho việc chuyển nhượng; các khoản phí và lệ phí theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí; các chi phí giao dịch, đàm phán, ký kết hợp đồng chuyển nhượng và các chi phí khác có chứng từ chứng minh.
3. Quỹ đầu tư chứng khoán (trừ công ty đầu tư chứng khoán) không thuộc đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Công ty quản lý Quỹ đầu tư chứng khoán khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của tổ chức đầu tư (không phân biệt tổ chức đầu tư trong nước hay tổ chức đầu tư nước ngoài) khi Quỹ đầu tư chứng khoán chia lợi tức cho nhà đầu tư theo thuế suất 20%.
Lợi tức chịu thuế quy định tại khoản này không bao gồm phần lợi tức thuộc diện được miễn thuế hoặc đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. ↩
5: Điều 15 đến Điều 17 – Nghị định số 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15
Điều 15. Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản
Thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản bao gồm:
1. Thu nhập từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chuyển nhượng quyền thuê đất (bao gồm cả chuyển nhượng dự án gắn với chuyển nhượng quyền sử dụng đất, quyền thuê đất theo quy định của pháp luật).
2. Thu nhập từ hoạt động cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản theo quy định của pháp luật về đất đai không phân biệt có hay không có kết cấu hạ tầng, công trình kiến trúc gắn liền với đất.
Thu nhập từ hoạt động cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất quy định tại khoản này không bao gồm trường hợp doanh nghiệp có hoạt động cho thuê nhà, cơ sở hạ tầng, công trình kiến trúc trên đất nhưng không có quyền cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai.
3. Thu nhập từ chuyển nhượng nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất, kể cả các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đó nếu không tách riêng giá trị tài sản khi chuyển nhượng không phân biệt có hay không có chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chuyển nhượng quyền thuê đất.
4. Thu nhập từ chuyển nhượng các tài sản gắn liền với đất.
5. Thu nhập từ chuyển nhượng quyền sở hữu nhà ở, cơ sở hạ tầng, công trình kiến trúc trên đất.
6. Thu nhập từ chuyển nhượng, cho thuê bất động sản của Quỹ đầu tư bất động sản theo quy định của pháp luật.
Công ty quản lý Quỹ đầu tư chứng khoán kê khai và nộp thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng, cho thuê bất động sản quy định tại khoản này.
Điều 16. Căn cứ tính thuế
1. Căn cứ tính thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản là thu nhập tính thuế và thuế suất.
2. Thu nhập tính thuế được xác định bằng thu nhập chịu thuế từ chuyển nhượng bất động sản trừ đi các khoản lỗ của hoạt động chuyển nhượng bất động sản được chuyển lỗ theo quy định (nếu có).
3. Thu nhập chịu thuế từ chuyển nhượng bất động sản được xác định bằng doanh thu từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản trừ đi chi phí được trừ từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản (bao gồm: Giá vốn của bất động sản và các khoản chi phí được trừ liên quan đến hoạt động chuyển nhượng bất động sản) quy định tại Điều 17 của Nghị định này.
4. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động chuyển nhượng bất động sản là 20%.
5. Số thuế thu nhập doanh nghiệp trong kỳ tính thuế đối với hoạt động chuyển nhượng bất động sản bằng thu nhập tính thuế từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản nhân với thuế suất 20%.
6. Trường hợp tổ chức tín dụng, tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Chính phủ thành lập có chức năng mua, bán, xử lý nợ nhận giá trị bất động sản và tài sản khác là tài sản bảo đảm tiền vay để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm thì tổ chức tín dụng, tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Chính phủ thành lập có chức năng mua, bán, xử lý nợ khi được phép chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác theo quy định của pháp luật phải kê khai nộp thuế từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác vào ngân sách nhà nước. Trường hợp bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm tiền vay thì số tiền thu được thực hiện thanh toán theo quy định của pháp luật về bảo đảm tiền vay và kê khai, nộp thuế theo quy định. Sau khi thanh toán các khoản trên, số tiền còn lại được trả cho các tổ chức kinh doanh đã thế chấp bất động sản, tài sản khác để bảo đảm tiền vay.
Trường hợp tổ chức tín dụng, tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Chính phủ thành lập có chức năng mua, bán, xử lý nợ được phép chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác đã được thế chấp theo quy định của pháp luật để thu hồi vốn nếu không xác định được giá vốn của bất động sản, tài sản khác thì giá vốn được xác định bằng vốn vay phải trả theo hợp đồng thế chấp bất động sản, tài sản khác cộng với chi phí lãi vay chưa trả đến thời điểm phát mãi bất động sản, tài sản khác thế chấp theo hợp đồng và các khoản chi phí phát sinh khi chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác nếu có hóa đơn, chứng từ hợp pháp.
7. Trường hợp cơ quan thi hành án hoặc tổ chức có thẩm quyền bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm thi hành án thì số tiền thu được thực hiện theo quy định của pháp luật về kê biên, đấu giá để bảo đảm thi hành án. Tổ chức bán đấu giá bất động sản, tài sản khác thực hiện kê khai, khấu trừ tiền thuế từ chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác nộp vào ngân sách nhà nước*.* Trên các chứng từ ghi rõ kê khai, nộp thuế về bán tài sản đảm bảo thi hành án.
Trường hợp cơ quan thi hành án hoặc tổ chức có thẩm quyền chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác là tài sản đảm bảo thi hành án nếu không xác định được giá vốn của bất động sản, tài sản khác thì giá vốn được xác định bằng số tiền nợ phải trả nợ theo quyết định của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để thi hành án cộng với các khoản chi phí phát sinh khi chuyển nhượng bất động sản, tài sản khác nếu có hóa đơn chứng từ hợp pháp.
Điều 17. Doanh thu, chi phí được trừ từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản
1. Doanh thu từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản
a) Doanh thu từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản được xác định theo giá thực tế chuyển nhượng bất động sản theo hợp đồng chuyển nhượng, mua bán bất động sản phù hợp với quy định của pháp luật (bao gồm cả các khoản phụ thu và phí thu thêm nếu có).
Trường hợp giá chuyển quyền sử dụng đất theo hợp đồng chuyển nhượng, mua bán bất động sản thấp hơn giá đất tại bảng giá đất do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quy định tại thời điểm ký hợp đồng chuyển nhượng bất động sản thì tính theo giá đất do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quy định tại thời điểm ký hợp đồng chuyển nhượng bất động sản;
b) Thời điểm xác định doanh thu tính thuế là thời điểm bên bán bàn giao bất động sản cho bên mua, không phụ thuộc việc bên mua đã đăng ký quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng đất, xác lập quyền sử dụng đất tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
c) Trường hợp doanh nghiệp thực hiện dự án đầu tư cơ sở hạ tầng, nhà để chuyển nhượng hoặc cho thuê, có thu tiền ứng trước của khách hàng theo tiến độ dưới mọi hình thức thì thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp tạm nộp là thời điểm thu tiền của khách hàng, cụ thể:
c1) Trường hợp doanh nghiệp có thu tiền của khách hàng mà xác định được chi phí tương ứng với doanh thu đã ghi nhận (bao gồm cả chi phí trích trước của phần dự toán hạng mục công trình chưa hoàn thành tương ứng với doanh thu đã ghi nhận) thì doanh nghiệp kê khai, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo doanh thu trừ chi phí;
c2) Trường hợp doanh nghiệp có thu tiền của khách hàng mà chưa xác định được chi phí tương ứng với doanh thu thì doanh nghiệp kê khai tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ 1% trên doanh thu thu được tiền (không bao gồm thuế giá trị gia tăng) và doanh thu này chưa phải tính vào doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm;
c3) Khi bàn giao bất động sản doanh nghiệp phải thực hiện quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp và quyết toán lại số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Trường hợp số thuế thu nhập doanh nghiệp đã tạm nộp thấp hơn số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp thì doanh nghiệp phải nộp đủ số thuế còn thiếu vào ngân sách nhà nước. Trường hợp số thuế thu nhập doanh nghiệp đã tạm nộp lớn hơn số thuế phải nộp thì doanh nghiệp được trừ số thuế nộp thừa vào số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của kỳ tiếp theo hoặc được hoàn lại số thuế đã nộp thừa;
c4) Đối với doanh nghiệp kinh doanh bất động sản có thu tiền ứng trước của khách hàng theo tiến độ và kê khai tạm nộp thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu thu được tiền, doanh thu này chưa phải tính vào doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm đồng thời có phát sinh chi phí quảng cáo, tiếp thị, khuyến mại, hoa hồng môi giới khi bắt đầu chào bán vào năm phát sinh doanh thu thu tiền theo tiến độ thì chưa tính các khoản chi phí này vào năm phát sinh chi phí. Các khoản chi phí quảng cáo, tiếp thị, khuyến mại, hoa hồng môi giới này được tính vào chi phí được trừ tại năm đầu tiên bàn giao bất động sản, phát sinh doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp;
d) Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế trong một số trường hợp được xác định như sau:
d1) Trường hợp doanh nghiệp có cho thuê lại đất thì doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là số tiền bên thuê trả từng kỳ theo hợp đồng thuê. Trường hợp bên thuê trả tiền thuê trước cho nhiều năm thì doanh thu để tính thu nhập chịu thuế được phân bổ đều cho số năm trả tiền trước hoặc được xác định theo doanh thu trả tiền một lần. Việc chọn hình thức doanh thu trả tiền một lần chỉ được xác định khi doanh nghiệp đã đảm bảo hoàn thành các trách nhiệm tài chính đối với Nhà nước, đảm bảo các nghĩa vụ đối với các bên thuê lại đất cho hết thời hạn cho thuê lại đất.
Trường hợp doanh nghiệp đang trong thời gian hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp lựa chọn phương pháp xác định doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ số tiền thuê bên thuê trả trước cho nhiều năm thì việc xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp từng năm miễn thuế, giảm thuế căn cứ vào tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp của số năm trả tiền trước chia cho số năm bên thuê trả tiền trước;
d2) Trường hợp tổ chức tín dụng nhận giá trị quyền sử dụng đất bảo đảm tiền vay để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm nếu có chuyển quyền sử dụng đất là tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay thì doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất do các bên thỏa thuận;
d3) Trường hợp chuyển quyền sử dụng đất là tài sản kê biên bảo đảm thi hành án thì doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất do các bên đương sự thỏa thuận hoặc giá do Hội đồng định giá xác định.
Việc xác định doanh thu đối với các trường hợp nêu tại điểm d phải đảm bảo các nguyên tắc nêu tại các điểm a, b và c khoản này.
2. Chi phí được trừ từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản
Các khoản chi được trừ để xác định thu nhập chịu thuế của hoạt động chuyển nhượng bất động sản trong kỳ tính thuế phải tương ứng với doanh thu để tính thu nhập chịu thuế và phải đảm bảo các điều kiện của các khoản chi được trừ quy định tại Điều 9 của Nghị định này và không thuộc các khoản chi không được trừ quy định tại Điều 10 của Nghị định này. Chi phí chuyển nhượng bất động sản được trừ bao gồm:
a) Giá vốn của đất chuyển quyền được xác định phù hợp với nguồn gốc quyền sử dụng đất, cụ thể như sau:
a1) Đối với đất Nhà nước giao có thu tiền sử dụng đất, thu tiền cho thuê đất thì giá vốn là số tiền sử dụng đất, số tiền cho thuê đất thực nộp ngân sách nhà nước;
a2) Đối với đất nhận quyền sử dụng của tổ chức, cá nhân khác thì căn cứ vào hợp đồng và chứng từ trả tiền hợp pháp khi nhận quyền sử dụng đất, quyền thuê đất; trường hợp không có hợp đồng và chứng từ trả tiền hợp pháp thì giá vốn được tính theo giá đất tại bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định (trước ngày 01 tháng 01 năm 2026) hoặc Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định (kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2026) tại thời điểm doanh nghiệp nhận chuyển nhượng bất động sản;
a3) Trường hợp đất của doanh nghiệp được thừa kế, cho, biếu, tặng trước năm 1994 thì giá vốn được xác định theo giá các loại đất do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quyết định năm 1994 căn cứ vào Bảng khung giá các loại đất quy định tại Nghị định số 87-CP ngày 17 tháng 8 năm 1994 của Chính phủ;
a4) Đối với đất có nguồn gốc do góp vốn thì giá vốn là giá trị quyền sử dụng đất, quyền thuê đất theo biên bản định giá tài sản khi góp vốn;
a5) Trường hợp doanh nghiệp đổi công trình lấy đất của Nhà nước thì giá vốn được xác định theo giá trị công trình đã đổi, trừ trường hợp thực hiện theo quy định riêng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
a6) Giá trúng đấu giá trong trường hợp đấu giá quyền sử dụng đất, quyền thuê đất;
a7) Đối với đất của doanh nghiệp có nguồn gốc do thừa kế theo pháp luật dân sự, do được cho, biếu, tặng mà không xác định được giá vốn thì được tính theo bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định (trước ngày 01 tháng 01 năm 2026) hoặc Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định (kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2026) tại thời điểm thừa kế, cho, biếu, tặng;
a8) Đối với đất thế chấp bảo đảm tiền vay, đất là tài sản kê biên để bảo đảm thi hành án thì giá vốn đất được xác định tùy theo từng trường hợp cụ thể theo hướng dẫn nêu trên.
Đối với các trường hợp quy định tại điểm a khoản này, trường hợp được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép chuyển mục đích sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai thì giá vốn bao gồm cả số tiền sử dụng đất, tiền thuê đất nộp ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về đất đai khi chuyển mục đích sử dụng đất;
b) Chi phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư do doanh nghiệp tự nguyện ứng trước theo phương án bồi thường tái định cư đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về đất đai.
Hồ sơ, chứng từ của các khoản chi phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư thực hiện theo quy định của pháp luật về đất đai;
c) Các loại phí, lệ phí theo quy định của pháp luật liên quan đến cấp quyền sử dụng đất;
d) Chi phí cải tạo đất, san lấp mặt bằng;
đ) Chi phí đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng như đường giao thông, điện, cấp nước, thoát nước, bưu chính viễn thông;
e) Giá trị kết cấu hạ tầng, công trình kiến trúc có trên đất;
g) Các khoản chi phí khác liên quan đến bất động sản được chuyển nhượng;
h) Trường hợp doanh nghiệp vừa có hoạt động kinh doanh bất động sản vừa có hoạt động kinh doanh được hưởng ưu đãi thuế thì phải hạch toán riêng các khoản chi phí. Trường hợp không hạch toán riêng được chi phí của từng hoạt động thì chi phí chung được phân bổ theo tỷ lệ giữa doanh thu từ chuyển nhượng bất động sản so với tổng doanh thu của doanh nghiệp;
i) Không được tính vào chi phí chuyển nhượng bất động sản các khoản chi phí đã được Nhà nước thanh toán hoặc thanh toán bằng nguồn vốn khác.
3. Trường hợp dự án đầu tư hoàn thành từng phần và chuyển nhượng dần theo tiến độ hoàn thành thì các khoản chi phí chung sử dụng cho dự án, chi phí trực tiếp sử dụng cho phần dự án đã hoàn thành được phân bổ theo m2 đất chuyển quyền để xác định thu nhập chịu thuế của diện tích đất chuyển quyền; bao gồm: Chi phí đường giao thông nội bộ; khuôn viên cây xanh; chi phí đầu tư xây dựng hệ thống cấp, thoát nước; trạm biến thế điện; chi phí bồi thường về tài sản trên đất; chi phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và kinh phí tổ chức thực hiện bồi thường giải phóng mặt bằng được cấp có thẩm quyền phê duyệt còn lại chưa được trừ vào tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định; các chi phí khác đầu tư trên đất liên quan đến chuyển quyền sử dụng đất, chuyển quyền thuê đất.
a) Việc phân bổ các chi phí trên được thực hiện theo công thức sau:
Chi phí phân bổ cho diện tích đất đã chuyển nhượng = (Tổng chi phí đầu tư kết cấu hạ tầng / Tổng diện tích đất được giao dự án (trừ diện tích đất sử dụng vào mục đích công cộng theo quy định của pháp luật về đất đai) x Diện tích đất đã chuyển nhượng
b) Trường hợp một phần diện tích của dự án không chuyển nhượng được sử dụng vào hoạt động kinh doanh khác thì các khoản chi phí chung nêu trên cũng phân bổ cho cả phần diện tích này để theo dõi, hạch toán, kê khai nộp thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động kinh doanh khác;
c) Trường hợp doanh nghiệp có hoạt động đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kéo dài trong nhiều năm và chỉ quyết toán giá trị kết cấu hạ tầng khi toàn bộ công việc hoàn tất thì khi tổng hợp chi phí chuyển nhượng bất động sản cho phần diện tích đất đã chuyển quyền, doanh nghiệp được tạm phân bổ chi phí đầu tư kết cấu hạ tầng thực tế đã phát sinh theo tỷ lệ diện tích đất đã chuyển quyền theo công thức quy định tại điểm a khoản này và trích trước các khoản chi phí đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng tương ứng với doanh thu đã ghi nhận khi xác định thu nhập chịu thuế. Sau khi hoàn tất quá trình đầu tư xây dựng, doanh nghiệp tính toán, điều chỉnh lại phần chi phí đầu tư kết cấu hạ tầng đã tạm phân bổ và trích trước cho phần diện tích đã chuyển quyền cho phù hợp với tổng giá trị kết cấu hạ tầng. Trường hợp khi điều chỉnh lại phát sinh số thuế nộp thừa so với số thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản phải nộp thì doanh nghiệp được trừ số thuế nộp thừa vào số thuế phải nộp của kỳ tính thuế tiếp theo hoặc được hoàn trả theo quy định; nếu số thuế đã nộp chưa đủ thì doanh nghiệp có trách nhiệm nộp đủ số thuế còn thiếu theo quy định. ↩
6: Điều 5 – Thông tư số 20/2026/TT-BTC quy định một số điều của Luật thuế TNDN và Nghị định số 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15
Điều 5. Thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong một số trường hợp quy định tại điểm c khoản 2 Điều 8 và khoản 3 Điều 12 của Nghị định số 320/2025/NĐ-CP
1. Thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong một số trường hợp đối với doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam như sau:
a) Đối với hàng hóa xuất khẩu, thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là ngày chuyển giao quyền sở hữu theo hợp đồng xuất khẩu hàng hóa. Trường hợp không xác định được thời điểm chuyển giao quyền sở hữu thì thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp được căn cứ theo quy định về cơ sở xác định hàng hóa xuất khẩu của pháp luật về hải quan;
b) Đối với hoạt động vận tải hàng không, thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là thời điểm hoàn thành việc cung ứng dịch vụ vận chuyển cho người mua;
c) Đối với hoạt động xây dựng, lắp đặt (bao gồm cả đóng tàu), thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là thời điểm nghiệm thu công trình, hạng mục công trình, khối lượng xây dựng, lắp đặt, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền;
d) Đối với hoạt động cung cấp điện, nước, thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là ngày xác nhận chỉ số công tơ điện, nước được ghi trên hóa đơn tính tiền điện, tiền nước.
2. Thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong một số trường hợp đối với doanh nghiệp nước ngoài như sau:
a) Đối với hoạt động chuyển nhượng vốn, thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là thời điểm hợp đồng chuyển nhượng vốn ban đầu có hiệu lực theo quy định;
b) Đối với chuyển nhượng chứng khoán, chứng chỉ tiền gửi, thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là thời điểm chuyển nhượng;
c) Đối với chuyển nhượng chứng khoán phái sinh là hợp đồng tương lai, thời điểm xác định doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp là thời điểm khớp lệnh mua, bán hợp đồng tương lai của nhà đầu tư trên hệ thống giao dịch của Sở Giao dịch chứng khoán hoặc thời điểm hợp đồng tương lai đáo hạn. ↩
7: Điều 8 - Luật thuế GTGT số 48/2024/QH15
Điều 8. Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng
1. Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng được quy định như sau:
a) Đối với hàng hóa là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua hoặc thời điểm lập hóa đơn, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền;
b) Đối với dịch vụ là thời điểm hoàn thành việc cung cấp dịch vụ hoặc thời điểm lập hóa đơn cung cấp dịch vụ, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
2. Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ sau đây do Chính phủ quy định:
a) Hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu;
b) Dịch vụ viễn thông;
c) Dịch vụ kinh doanh bảo hiểm;
d) Hoạt động cung cấp điện, hoạt động sản xuất điện, nước sạch;
đ) Hoạt động kinh doanh bất động sản;
e) Hoạt động xây dựng, lắp đặt và hoạt động dầu khí. ↩
8: Điều 15 – Nghị định số 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật thuế GTGT số 48/2024/QH15
Điều 15. Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu
1. Đối với hàng hóa xuất khẩu, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng do người bán tự xác định nhưng chậm nhất không quá ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng hóa được thông quan theo quy định của pháp luật về hải quan.
2. Đối với hàng hóa nhập khẩu, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm xác định thuế nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. ↩
9: Điều 16 – Nghị định số 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật thuế GTGT số 48/2024/QH15
Điều 16. Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng đối với một số hàng hóa, dịch vụ khác
1. Đối với dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng):
a) Đối với dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng) phải thực hiện đối soát dữ liệu kết nối giữa các cơ sở kinh doanh dịch vụ, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm hoàn thành việc đối soát dữ liệu về cước dịch vụ theo hợp đồng kinh tế giữa các cơ sở kinh doanh dịch vụ nhưng chậm nhất không quá 02 tháng kể từ tháng phát sinh cước dịch vụ kết nối.
b) Đối với dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng) được cung cấp theo kỳ nhất định, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm hoàn thành việc đối soát dữ liệu giữa các bên (trừ trường hợp nêu tại điểm a khoản này) nhưng chậm nhất không quá ngày 07 của tháng sau tháng phát sinh việc cung cấp dịch vụ hoặc không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ quy ước. Kỳ quy ước để làm căn cứ tính lượng dịch vụ cung cấp căn cứ thỏa thuận giữa đơn vị cung cấp dịch vụ với người mua.
c) Đối với dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng) được cung cấp thông qua bán thẻ trả trước, thu cước phí hòa mạng, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm bán thẻ trả trước, thu cước phí hòa mạng.
2. Đối với hoạt động bán điện:
a) Đối với hoạt động bán điện của các công ty phát điện trên thị trường điện, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng được xác định căn cứ thời điểm về đối soát số liệu thanh toán giữa đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện, đơn vị phát điện và đơn vị mua điện theo quy định của Bộ Công Thương hoặc hợp đồng mua bán điện đã được Bộ Công Thương hướng dẫn, phê duyệt nhưng chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn kê khai, nộp thuế đối với tháng phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật về quản lý thuế. Riêng hoạt động bán điện của các công ty phát điện có cam kết bảo lãnh của Chính phủ về thời điểm thanh toán thì thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng căn cứ theo bảo lãnh của Chính phủ, hướng dẫn và phê duyệt của Bộ Công Thương và các hợp đồng mua bán điện đã được ký kết giữa bên mua điện và bên bán điện.
b) Đối với hoạt động bán điện (trừ trường hợp nêu tại điểm a khoản này), thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm hoàn thành việc đối soát dữ liệu giữa các bên nhưng chậm nhất không quá ngày 07 của tháng sau tháng phát sinh việc cung cấp điện hoặc không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ quy ước. Kỳ quy ước để làm căn cứ tính lượng điện cung cấp căn cứ thỏa thuận giữa đơn vị cung cấp điện với người mua.
3. Đối với hoạt động cung cấp nước sạch, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm hoàn thành việc đối soát dữ liệu giữa các bên nhưng chậm nhất không quá ngày 07 của tháng sau tháng phát sinh việc cung cấp nước hoặc không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ quy ước. Kỳ quy ước để làm căn cứ tính lượng nước cung cấp căn cứ thỏa thuận giữa đơn vị cung cấp nước với người mua.
4. Đối với hoạt động kinh doanh bảo hiểm, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm ghi nhận doanh thu bảo hiểm theo quy định của pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
5. Đối với hoạt động kinh doanh bất động sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, xây dựng nhà để bán, chuyển nhượng hoặc cho thuê:
a) Trường hợp đã chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
b) Trường hợp chưa chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng mà có thực hiện thu tiền theo tiến độ thực hiện dự án hoặc tiến độ thu tiền ghi trong hợp đồng, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là ngày thu tiền hoặc theo thỏa thuận thanh toán trong hợp đồng.
6. Đối với hoạt động xây dựng, lắp đặt bao gồm cả đóng tàu, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm nghiệm thu, bàn giao công trình, hạng mục công trình, khối lượng xây dựng, lắp đặt hoàn thành hay phần công việc thực hiện bàn giao, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
7. Đối với hoạt động dầu khí:
a) Đối với hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác và chế biến dầu thô, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng của hoạt động bán dầu thô, condensate, các sản phẩm được chế biến từ dầu thô (bao gồm cả hoạt động bao tiêu sản phẩm theo cam kết của Chính phủ) là thời điểm bên mua và bên bán xác định được giá bán chính thức, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
b) Đối với hoạt động bán khí thiên nhiên, khí đồng hành, khí than được chuyển bằng đường ống dẫn khí đến người mua, thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng là thời điểm bên mua, bên bán xác định khối lượng khí giao của tháng nhưng chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn kê khai, nộp thuế đối với tháng phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật về quản lý thuế. ↩
10: Điều 9 – Nghị định số 123/2020/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ và Nghị định 70/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định số 123/2020/NĐ-CP
Điều 9. Thời điểm lập hóa đơn
1. Thời điểm lập hóa đơn đối với bán hàng hóa (bao gồm cả bán, chuyển nhượng tài sản công và bán hàng dự trữ quốc gia) là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
Đối với xuất khẩu hàng hóa (bao gồm cả gia công xuất khẩu), thời điểm lập hóa đơn thương mại điện tử, hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hoặc hóa đơn bán hàng điện tử do người bán tự xác định nhưng chậm nhất không quá ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng hóa được thông quan theo quy định pháp luật về hải quan.
2. Thời điểm lập hóa đơn đối với cung cấp dịch vụ là thời điểm hoàn thành việc cung cấp dịch vụ (bao gồm cả cung cấp dịch vụ cho tổ chức, cá nhân nước ngoài) không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền. Trường hợp người cung cấp dịch vụ có thu tiền trước hoặc trong khi cung cấp dịch vụ thì thời điểm lập hóa đơn là thời điểm thu tiền (không bao gồm trường hợp thu tiền đặt cọc hoặc tạm ứng để đảm bảo thực hiện hợp đồng cung cấp các dịch vụ: Kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính, thuế; thẩm định giá; khảo sát, thiết kế kỹ thuật; tư vấn giám sát; lập dự án đầu tư xây dựng).
3. Trường hợp giao hàng nhiều lần hoặc bàn giao từng hạng mục, công đoạn dịch vụ thì mỗi lần giao hàng hoặc bàn giao đều phải lập hóa đơn cho khối lượng, giá trị hàng hóa, dịch vụ được giao tương ứng.
4. Thời điểm lập hóa đơn đối với một số trường hợp cụ thể như sau:
a) Đối với các trường hợp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ với số lượng lớn, phát sinh thường xuyên, cần có thời gian đối soát số liệu giữa doanh nghiệp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ và khách hàng, đối tác gồm: Trường hợp cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không, cung ứng nhiên liệu hàng không cho các hãng hàng không, hoạt động cung cấp điện (trừ đối tượng quy định tại điểm h khoản này), cung cấp dịch vụ hỗ trợ vận tải đường sắt, nước, dịch vụ truyền hình, dịch vụ quảng cáo truyền hình, dịch vụ thương mại điện tử, dịch vụ bưu chính và chuyển phát (bao gồm cả dịch vụ đại lý, dịch vụ thu hộ, chi hộ), dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng), dịch vụ logistic, dịch vụ công nghệ thông tin (trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này) được bán theo kỳ nhất định, dịch vụ ngân hàng (trừ hoạt động cho vay), chuyển tiền quốc tế, dịch vụ chứng khoán, xổ số điện toán, thu phí sử dụng đường bộ giữa nhà đầu tư và nhà cung cấp dịch vụ thu phí và các trường hợp khác theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm hoàn thành việc đối soát dữ liệu giữa các bên nhưng chậm nhất không quá ngày 07 của tháng sau tháng phát sinh việc cung cấp dịch vụ hoặc không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ quy ước. Kỳ quy ước để làm căn cứ tính lượng hàng hóa, dịch vụ cung cấp căn cứ thỏa thuận giữa đơn vị bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ với người mua.
b) Đối với dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng), dịch vụ công nghệ thông tin (bao gồm dịch vụ trung gian thanh toán sử dụng trên nền tảng viễn thông, công nghệ thông tin) phải thực hiện đối soát dữ liệu kết nối giữa các cơ sở kinh doanh dịch vụ, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm hoàn thành việc đối soát dữ liệu về cước dịch vụ theo hợp đồng kinh tế giữa các cơ sở kinh doanh dịch vụ nhưng chậm nhất không quá 2 tháng kể từ tháng phát sinh cước dịch vụ kết nối.
Trường hợp cung cấp dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng) thông qua bán thẻ trả trước, thu cước phí hòa mạng khi khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ mà khách hàng không yêu cầu xuất hóa đơn GTGT hoặc không cung cấp tên, địa chỉ, mã số thuế thì cuối mỗi ngày hoặc định kỳ trong tháng, cơ sở kinh doanh dịch vụ lập chung một hóa đơn GTGT ghi nhận tổng doanh thu phát sinh theo từng dịch vụ người mua không lấy hóa đơn hoặc không cung cấp tên, địa chỉ, mã số thuế.
c) Đối với hoạt động xây dựng, lắp đặt, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm nghiệm thu, bàn giao công trình, hạng mục công trình, khối lượng xây dựng, lắp đặt hoàn thành, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
d) Đối với tổ chức kinh doanh bất động sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, xây dựng nhà để bán, chuyển nhượng:
d.1) Trường hợp chưa chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng: Có thực hiện thu tiền theo tiến độ thực hiện dự án hoặc tiến độ thu tiền ghi trong hợp đồng thì thời điểm lập hóa đơn là ngày thu tiền hoặc theo thỏa thuận thanh toán trong hợp đồng.
d.2) Trường hợp đã chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng: Thời điểm lập hóa đơn thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều này.
đ) Thời điểm lập hóa đơn đối với các trường hợp tổ chức kinh doanh mua dịch vụ vận tải hàng không xuất qua website và hệ thống thương mại điện tử được lập theo thông lệ quốc tế chậm nhất không quá 05 ngày kế tiếp kể từ ngày chứng từ dịch vụ vận tải hàng không xuất ra trên hệ thống website và hệ thống thương mại điện tử.
e) Đối với hoạt động tìm kiếm thăm dò, khai thác và chế biến dầu thô: Thời điểm lập hóa đơn bán dầu thô, condensate, các sản phẩm được chế biến từ dầu thô (bao gồm cả hoạt động bao tiêu sản phẩm theo cam kết của Chính phủ) là thời điểm bên mua và bên bán xác định được giá bán chính thức, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
Đối với hoạt động bán khí thiên nhiên, khí đồng hành, khí than được chuyển bằng đường ống dẫn khí đến người mua, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm bên mua, bên bán xác định khối lượng khí giao của tháng nhưng chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn kê khai, nộp thuế đối với tháng phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật về thuế.
Trường hợp thỏa thuận bảo lãnh và cam kết của Chính phủ có quy định khác về thời điểm lập hóa đơn thì thực hiện theo quy định tại thỏa thuận bảo lãnh và cam kết của Chính phủ.
h) Đối với hoạt động bán điện của các công ty phát điện trên thị trường điện thì thời điểm lập hóa đơn điện tử được xác định căn cứ thời điểm về đối soát số liệu thanh toán giữa đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện, đơn vị phát điện và đơn vị mua điện theo quy định của Bộ Công Thương hoặc hợp đồng mua bán điện đã được Bộ Công Thương hướng dẫn, phê duyệt nhưng chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn kê khai, nộp thuế đối với tháng phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật về thuế. Riêng hoạt động bán điện của các công ty phát điện có cam kết bảo lãnh của Chính phủ về thời điểm thanh toán thì thời điểm lập hóa đơn điện tử căn cứ theo bảo lãnh của Chính phủ, hướng dẫn và phê duyệt của Bộ Công Thương và các hợp đồng mua bán điện đã được ký kết giữa bên mua điện và bên bán điện.
i) Thời điểm lập hóa đơn điện tử đối với trường hợp bán xăng dầu tại các cửa hàng bán lẻ cho khách hàng là thời điểm kết thúc việc bán xăng dầu theo từng lần bán. Người bán phải đảm bảo lưu trữ đầy đủ hóa đơn điện tử đối với trường hợp bán xăng dầu cho khách hàng là cá nhân không kinh doanh, cá nhân kinh doanh và đảm bảo có thể tra cứu khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
k) Đối với trường hợp cung cấp dịch vụ vận tải hàng không, dịch vụ bảo hiểm qua đại lý, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm hoàn thành việc đối soát dữ liệu giữa các bên nhưng chậm nhất không quá ngày 10 của tháng sau tháng phát sinh.
l) Thời điểm lập hóa đơn đối với hoạt động cho vay được xác định theo kỳ hạn thu lãi tại hợp đồng tín dụng giữa tổ chức tín dụng và khách hàng đi vay, trừ trường hợp đến kỳ hạn thu lãi không thu được và tổ chức tín dụng theo dõi ngoại bảng theo quy định pháp luật về tín dụng thì thời điểm lập hóa đơn là thời điểm thu được tiền lãi vay của khách hàng. Trường hợp trả lãi trước hạn theo hợp đồng tín dụng thì thời điểm lập hóa đơn là thời điểm thu lãi trước hạn.
Đối với hoạt động đại lý đổi ngoại tệ, hoạt động cung ứng dịch vụ nhận và chi, trả ngoại tệ của tổ chức kinh tế của tổ chức tín dụng, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm đổi ngoại tệ, thời điểm hoàn thành dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ.
m) Đối với kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi có sử dụng phần mềm tính tiền theo quy định của pháp luật: tại thời điểm kết thúc chuyến đi, doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi có sử dụng phần mềm tính tiền thực hiện lập hóa đơn điện tử cho khách hàng đồng thời chuyển dữ liệu hóa đơn đến cơ quan thuế theo quy định.
n) Đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có sử dụng phần mềm quản lý khám chữa bệnh và quản lý viện phí, từng giao dịch khám, chữa bệnh và thực hiện các dịch vụ chụp, chiếu, xét nghiệm có in phiếu thu tiền (thu viện phí hoặc tiền khám, xét nghiệm) và có lưu trên hệ thống công nghệ thông tin, nếu khách hàng (người đến khám, chữa bệnh) không có nhu cầu lấy hóa đơn thì cuối ngày cơ sở khám bệnh, chữa bệnh căn cứ thông tin khám, chữa bệnh và thông tin từ phiếu thu tiền để tổng hợp lập hóa đơn điện tử cho các dịch vụ y tế thực hiện trong ngày, trường hợp khách hàng yêu cầu lập hóa đơn điện tử thì cơ sở khám bệnh, chữa bệnh lập hóa đơn điện tử giao cho khách hàng.
Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh lập hóa đơn cho cơ quan bảo hiểm xã hội tại thời điểm được cơ quan bảo hiểm xã hội thanh, quyết toán chi phí khám chữa bệnh cho người có thẻ bảo hiểm y tế.
o) Đối với hoạt động thu phí dịch vụ sử dụng đường bộ theo hình thức điện tử không dừng ngày lập hóa đơn điện tử là ngày xe lưu thông qua trạm thu phí. Trường hợp khách hàng sử dụng dịch vụ thu phí đường bộ theo hình thức điện tử không dừng có một hoặc nhiều phương tiện cùng sử dụng dịch vụ nhiều lần trong tháng, đơn vị cung cấp dịch vụ có thể lập hóa đơn điện tử theo định kỳ, ngày lập hóa đơn điện tử chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng phát sinh dịch vụ thu phí. Nội dung hóa đơn liệt kê chi tiết từng lượt xe lưu thông qua các trạm thu phí (bao gồm: thời gian xe qua trạm, giá phí sử dụng đường bộ của từng lượt xe).
p) Thời điểm lập hóa đơn của hoạt động kinh doanh bảo hiểm là thời điểm ghi nhận doanh thu bảo hiểm theo quy định của pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
q) Đối với hoạt động kinh doanh vé xổ số truyền thống, xổ số biết kết quả ngay (vé xổ số) theo hình thức bán vé số in sẵn đủ mệnh giá cho khách hàng thì sau khi thu hồi vé xổ số không tiêu thụ hết và chậm nhất là trước khi mở thưởng của kỳ tiếp theo, doanh nghiệp kinh doanh xổ số lập 01 hóa đơn giá trị gia tăng điện tử có mã của cơ quan thuế cho từng đại lý là tổ chức, cá nhân cho vé xổ số được bán trong kỳ gửi cơ quan thuế cấp mã cho hóa đơn.
r) Đối với hoạt động kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng, thời điểm lập hóa đơn điện tử chậm nhất là 01 ngày kể từ thời điểm kết thúc ngày xác định doanh thu, đồng thời doanh nghiệp kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng chuyển dữ liệu ghi nhận số tiền thu được (do đổi đồng tiền quy ước cho người chơi tại quầy, tại bàn chơi và số tiền thu tại máy trò chơi điện tử có thưởng) trừ đi số tiền đổi trả cho người chơi (do người chơi trúng thưởng hoặc người chơi không sử dụng hết) theo Mẫu 01/TH-DT Phụ lục IA ban hành kèm theo Nghị định này đến cơ quan thuế cùng thời điểm chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử. Ngày xác định doanh thu là khoảng thời gian từ 0 giờ 00 phút đến 23 giờ 59 phút cùng ngày. ↩