Loading...
©2023 DFK Vietnam. All rights reserved.
Link to official page DFK Vietnam

Loading...

Table Of Content
  • So sánh thuế nhà thầu nước ngoài: Thông tư 1032014TT-BTC (cũ) và khung pháp lý mới (2025–2026)
  • 0. Khung văn bản pháp lý
  • 1. Những điểm KHÔNG THAY ĐỔI so với Thông tư 1032014
  • 2. Những điểm THAY ĐỔI về thuế TNDN nhà thầu (Thông tư 202026TT-BTC)
  • 2.1. Bãi bỏ hoàn toàn "phương pháp hỗn hợp"
  • 2.2. Định nghĩa lại doanh thu tính thuế TNDN — bỏ cụm "không bao gồm thuế GTGT"
  • 2.3. Mở rộng phạm vi áp dụng — thương mại điện tử, nền tảng số
  • 2.4. Bổ sung quy định riêng cho tái cơ cấu nội bộ tập đoàn
  • 2.5. Bổ sung miễn thuế TNDN nhà thầu cho hàng hóa tại kho ngoại quankhu phi thuế quan phục vụ sản xuất xuất khẩu
  • 2.6. Làm rõ thời điểm xác định doanh thu tính thuế cho các giao dịch tài chínhvốn
  • 2.7. Điều kiện loại trừ giá trị giao thầu phụ chưa rõ ràng như trước
  • 2.8. Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt và chứng từ chi phí được trừ
  • 3. Những điểm THAY ĐỔI về thuế TNDN — Bảng tỷ lệ % (Điều 12 Nghị định 3202025NĐ-CP, dẫn chiếu tại Điều 7 Thông tư 202026)
  • 4. Những điểm THAY ĐỔI về thuế GTGT nhà thầu (Thông tư 692025TT-BTC, hướng dẫn Nghị định 1812025NĐ-CP)
  • 4.1. Tăng thuế suất GTGT đối với dịch vụ sốnền tảng số: 5% → 10%
  • 4.2. Bãi bỏ Điều 12 Thông tư 1032014 (cách tính GTGT trực tiếp cũ), thay bằng Điều 9 Thông tư 692025
  • 4.3. Giá tính thuế GTGT — dẫn chiếu văn bản mới
  • 4.4. Bảng tỷ lệ % thuế GTGT (Điều 9 Thông tư 692025, Phụ lục I ban hành kèm theo)
  • 4.5. Mở rộng phạm vi đối tượng chịu thuế GTGT — bổ sung rõ kênh TMĐTnền tảng số
  • 4.6. Thông tư 692025 thay thế toàn bộ hệ thống văn bản GTGT cũ (không chỉ riêng phần nhà thầu)
  • 4.7. Bổ sung hồ sơchứng từ nộp thuế thay cho phía nước ngoài để được khấu trừ đầu vào
  • 4.8. Nhà thầu nộp GTGT theo phương pháp trực tiếp không được khấu trừ GTGT đầu vào
  • 5. Bảng tổng hợp thuế suất FCT theo từng thời kỳ (minh họa dịch vụ số)
  • 6. Quy định chuyển tiếp (hiệu lực thi hành)
  • 7. Khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp
  • 8. Thuế TNCN đối với nhà thầu là cá nhân nước ngoài — điểm dễ bị bỏ sót
  • 9.1. Bản chất: Thông tư 1032014 chưa bao giờ tự quy định thuế TNCN
  • 9.2. Phần GTGT của nhà thầu cá nhân — áp dụng chung với tổ chức
  • 9.3. Phần TNCN — chuyển sang khung Luật Thuế TNCN mới
  • 9.4. Điểm thay đổi lớn: biểu tỷ lệ % TNCN không còn dùng chung với biểu TNDN
  • 9.5. Tóm tắt khác biệt so với Thông tư 1032014
  • 9. Nguồn tham khảo chính

So sánh thuế nhà thầu nước ngoài: Thông tư 103/2014/TT-BTC (cũ) và khung pháp lý mới (2025–2026)

Cập nhật đến 12/7/2026. Tài liệu chỉ mang tính tổng hợp tham khảo, không thay thế văn bản gốc hoặc tư vấn thuế chuyên biệt cho từng hợp đồng.

0. Khung văn bản pháp lý

Nội dungVăn bản cũVăn bản mới
Văn bản gốcThông tư 103/2014/TT-BTC (06/8/2014) — quy định gộp chung cả thuế GTGT và thuế TNDN nhà thầuTách thành 2 sắc thuế độc lập theo 2 luật thuế sửa đổi: Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 và Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15
Thuế TNDN nhà thầuMục 2–4 Chương II, Thông tư 103/2014Thông tư 20/2026/TT-BTC (ban hành 12/3/2026), hướng dẫn Nghị định 320/2025/NĐ-CP (15/12/2025)
Thuế GTGT nhà thầuThông tư 103/2014 (đồng thời với Thông tư 219/2013 và các TT sửa đổi)Thông tư 69/2025/TT-BTC (ban hành và có hiệu lực 01/7/2025), hướng dẫn Nghị định 181/2025/NĐ-CP (01/7/2025)
Hiệu lực—TT 20/2026: hiệu lực từ 12/3/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025. TT 69/2025: hiệu lực từ 01/7/2025
Tình trạng TT 103/2014—Khi cả TT 20/2026 và TT 69/2025 cùng có hiệu lực, toàn bộ TT 103/2014 hết hiệu lực; không còn văn bản riêng điều chỉnh nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh/có thu nhập tại Việt Nam

1. Những điểm KHÔNG THAY ĐỔI so với Thông tư 103/2014

a) Bản chất cơ chế khấu trừ tại nguồn (Foreign Contractor Tax – FCT). Bên Việt Nam vẫn có nghĩa vụ khấu trừ, kê khai và nộp thay khi thanh toán cho nhà thầu nước ngoài.

b) Ngưỡng 183 ngày và điều kiện áp dụng phương pháp kê khai (khấu trừ). Nhà thầu phải có cơ sở thường trú/là đối tượng cư trú tại Việt Nam, thời hạn hợp đồng từ 183 ngày trở lên, và áp dụng đầy đủ chế độ kế toán Việt Nam mới được nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và TNDN theo doanh thu trừ chi phí — điều kiện này giữ nguyên tinh thần so với Điều 8 Thông tư 103/2014.

c) Công thức tính thuế theo phương pháp trực tiếp (tỷ lệ % trên doanh thu) vẫn là công thức nền tảng: Số thuế phải nộp = Doanh thu tính thuế × Tỷ lệ % tương ứng Nguyên tắc này được kế thừa nguyên vẹn tại Điều 7 Thông tư 20/2026 (phần TNDN) và Điều 9 Thông tư 69/2025 (phần GTGT).

d) Doanh thu tính thuế vẫn bao gồm cả các khoản chi phí do bên Việt Nam trả thay cho nhà thầu nước ngoài (nếu có) — nguyên tắc không đổi ở cả hai sắc thuế.

e) Nguyên tắc phân bổ khi hợp đồng có nhiều hoạt động kinh doanh: tách được thì áp tỷ lệ riêng cho từng hoạt động; không tách được thì áp tỷ lệ % cao nhất cho toàn bộ giá trị hợp đồng — giữ nguyên ở cả Điều 7 TT 20/2026 và Điều 9 TT 69/2025.

f) Các trường hợp không chịu thuế nhà thầu cơ bản vẫn giữ: hàng hóa giao tại cửa khẩu nước ngoài không kèm dịch vụ thực hiện tại Việt Nam; dịch vụ sửa chữa, quảng cáo, đào tạo, xúc tiến thương mại, môi giới thực hiện hoàn toàn ở nước ngoài; dịch vụ khác thực hiện và tiêu dùng ngoài lãnh thổ Việt Nam.

g) Cơ chế ưu đãi/miễn giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) không thay đổi về nguyên tắc áp dụng (cần Giấy chứng nhận cư trú thuế hợp pháp hóa lãnh sự).

h) Mẫu tờ khai/quyết toán cơ bản (01/NTNN, 02/NTNN, 03/NTNN) về nguyên tắc vận hành chưa có thay đổi căn bản được ghi nhận trong các nguồn hiện có; số liệu, biểu mẫu cụ thể nên đối chiếu thêm hướng dẫn của Tổng cục Thuế/Cục Thuế theo từng thời điểm.


2. Những điểm THAY ĐỔI về thuế TNDN nhà thầu (Thông tư 20/2026/TT-BTC)

2.1. Bãi bỏ hoàn toàn "phương pháp hỗn hợp"

  • Cũ: Thông tư 103/2014 quy định 3 phương pháp nộp thuế — kê khai (khấu trừ), trực tiếp, và phương pháp hỗn hợp (Điều 8 và Điều 14, Mục 2 và Mục 4 Chương II).
  • Mới: Khi Thông tư 20/2026 có hiệu lực, phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103 không còn được áp dụng.
  • Điều khoản chuyển tiếp: Khoản 4 Điều 10 Thông tư 20/2026/TT-BTC quy định: hợp đồng nhà thầu/nhà thầu phụ đang áp dụng phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103/2014, được ký kết trước ngày Thông tư 20/2026 có hiệu lực (12/3/2026), thì tiếp tục xác định nghĩa vụ thuế TNDN theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng.

2.2. Định nghĩa lại doanh thu tính thuế TNDN — bỏ cụm "không bao gồm thuế GTGT"

  • Cũ (Thông tư 103/2014, Mục 2 Chương II): Doanh thu tính thuế TNDN là toàn bộ doanh thu không bao gồm thuế GTGT mà nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài nhận được, chưa trừ các khoản thuế phải nộp.
  • Mới (Điều 7 Thông tư 20/2026): Doanh thu tính thuế TNDN là toàn bộ doanh thu mà nhà thầu nước ngoài nhận được, chưa trừ các khoản thuế phải nộp — không còn cụm loại trừ thuế GTGT.
  • Hệ quả thực tiễn: phát sinh vướng mắc/công văn hỏi đáp về việc doanh thu tính TNDN có bao gồm cả phần thuế GTGT phải nộp hay không, tùy theo thỏa thuận Gross/Net trong hợp đồng (ví dụ tình huống công ty ký hợp đồng dịch vụ số với đối tác nước ngoài, giá Gross cho TNDN nhưng giá Net cho GTGT — Bộ Tài chính đang xử lý từng trường hợp cụ thể qua Cổng hỏi đáp Chính sách tài chính, Khoản 3, khoản 4 Điều 7 và khoản 1, khoản 4 Điều 10 Thông tư 20/2026).

2.3. Mở rộng phạm vi áp dụng — thương mại điện tử, nền tảng số

  • Điều 7 Thông tư 20/2026 quy định phạm vi áp dụng nêu rõ cả trường hợp hoạt động thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số, cung cấp hàng hóa kèm dịch vụ tại Việt Nam, giao kết hợp đồng thông qua tổ chức/cá nhân tại Việt Nam, thực hiện quyền xuất nhập khẩu, phân phối tại thị trường Việt Nam — nội dung mà Thông tư 103/2014 (ban hành năm 2014, trước giai đoạn bùng nổ kinh tế số) chưa quy định cụ thể.

2.4. Bổ sung quy định riêng cho tái cơ cấu nội bộ tập đoàn

  • Thông tư 20/2026 bổ sung quy định: giao dịch tái cơ cấu nội bộ tập đoàn không làm thay đổi công ty mẹ tối cao, nếu không phát sinh thu nhập thì không thuộc phạm vi áp dụng thuế nhà thầu, khi đáp ứng đồng thời một số điều kiện (trong đó có điều kiện không thay đổi chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng). Đây là quy định hoàn toàn mới so với Thông tư 103/2014.

2.5. Bổ sung miễn thuế TNDN nhà thầu cho hàng hóa tại kho ngoại quan/khu phi thuế quan phục vụ sản xuất xuất khẩu

  • Theo Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP: trường hợp doanh nghiệp nước ngoài bán nguyên liệu, vật tư, linh kiện tại kho ngoại quan, khu phi thuế quan để nhập khẩu vào Việt Nam phục vụ sản xuất/gia công hàng xuất khẩu thì không phải nộp thuế TNDN nhà thầu; quy định cũng áp dụng khi doanh nghiệp chế xuất được chỉ định giao linh kiện cho doanh nghiệp chế xuất khác để sản xuất hàng xuất khẩu — mở rộng và cụ thể hóa so với Thông tư 103/2014.

2.6. Làm rõ thời điểm xác định doanh thu tính thuế cho các giao dịch tài chính/vốn

  • Thông tư 20/2026 hướng dẫn cụ thể thời điểm tính thuế cho chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng chứng khoán, chứng chỉ tiền gửi, chuyển nhượng chứng khoán phái sinh là hợp đồng tương lai (ví dụ: thời điểm khớp lệnh mua/bán trên hệ thống giao dịch của Sở Giao dịch chứng khoán, hoặc thời điểm hợp đồng tương lai đáo hạn) — nội dung Thông tư 103/2014 chưa quy định cụ thể.

2.7. Điều kiện loại trừ giá trị giao thầu phụ chưa rõ ràng như trước

  • Dù Thông tư 20/2026 làm rõ hơn điều kiện loại trừ giá trị giao thầu phụ khi xác định doanh thu tính thuế, nhưng không quy định cụ thể loại hình nhà thầu phụ nào được chấp nhận cho mục đích này — khác với quy định trước đây vốn áp dụng cho cả nhà thầu phụ Việt Nam và nhà thầu phụ nước ngoài nộp thuế theo phương pháp doanh thu trừ chi phí. Đây là điểm còn "vùng xám", doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi hướng dẫn bổ sung từ cơ quan thuế.

2.8. Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt và chứng từ chi phí được trừ

  • Thông tư 20/2026 quy định các khoản mua hàng hóa, dịch vụ từng lần từ 5 triệu đồng trở lên phải thanh toán không dùng tiền mặt mới được tính vào chi phí được trừ. Quy định về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển nhượng vốn tại Thông tư 20 áp dụng từ ngày Nghị định 320/2025/NĐ-CP có hiệu lực.

3. Những điểm THAY ĐỔI về thuế TNDN — Bảng tỷ lệ % (Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, dẫn chiếu tại Điều 7 Thông tư 20/2026)

Ngành nghề kinh doanhTỷ lệ % thuế TNDNSo với Thông tư 103/2014
Dịch vụ (thông thường)5%Giữ nguyên
Dịch vụ quản lý nhà hàng, khách sạn, casino10%Giữ nguyên
Dịch vụ gắn với hàng hóa (tách được phần hàng hóa) — phần hàng hóa1%Giữ nguyên
Dịch vụ gắn với hàng hóa không tách riêng được2%Giữ nguyên
Cung cấp, phân phối hàng hóa tại Việt Nam (XNK tại chỗ, Incoterms)1%Giữ nguyên
Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu3%Giữ nguyên
Xây dựng, vận tải và hoạt động khác (không bao thầu NVL)2%Giữ nguyên
Bán nguyên liệu tại kho ngoại quan/khu phi thuế quan phục vụ sản xuất hàng XKKhông chịu thuế TNDN nhà thầuMới — bổ sung tại Điều 12 NĐ 320/2025
Tái cơ cấu nội bộ tập đoàn không đổi chủ sở hữu cuối cùng, không phát sinh thu nhậpKhông thuộc phạm vi áp dụngMới — bổ sung tại Điều 7 TT 20/2026

Về cơ bản, biểu tỷ lệ % thuế TNDN không thay đổi so với Thông tư 103/2014; điểm khác biệt nằm ở phạm vi áp dụng, cách xác định doanh thu tính thuế, và các trường hợp loại trừ/miễn thuế được bổ sung.


4. Những điểm THAY ĐỔI về thuế GTGT nhà thầu (Thông tư 69/2025/TT-BTC, hướng dẫn Nghị định 181/2025/NĐ-CP)

4.1. Tăng thuế suất GTGT đối với dịch vụ số/nền tảng số: 5% → 10%

  • Căn cứ: Thông tư 69/2025/TT-BTC, hiệu lực từ 01/7/2025.
  • Thông tư 69/2025 tăng thuế GTGT cho dịch vụ số từ 5% lên 10% kể từ 1/7/2025.
  • Ví dụ minh họa: mua dịch vụ SaaS từ nước ngoài (AWS, Zoom, Salesforce…), tổng FCT hiện nay là 15% = GTGT 10% (theo TT 69/2025) + TNDN 5% (theo TT 20/2026), so với 10% trước đây (5% GTGT + 5% TNDN theo TT 103/2014).
  • Đây là thay đổi có tác động tài chính lớn nhất đối với các doanh nghiệp mua dịch vụ số xuyên biên giới (quảng cáo, phần mềm, nền tảng, cloud, hosting, dịch vụ kỹ thuật số...).

4.2. Bãi bỏ Điều 12 Thông tư 103/2014 (cách tính GTGT trực tiếp cũ), thay bằng Điều 9 Thông tư 69/2025

  • Từ 01/7/2025, việc tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp quy định tại Điều 12 Thông tư 103/2014/TT-BTC bị bãi bỏ và thực hiện theo Điều 9 Thông tư 69/2025/TT-BTC.
  • Công thức cơ bản không đổi: Số thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế GTGT × Tỷ lệ % tính thuế GTGT trên doanh thu.

4.3. Giá tính thuế GTGT — dẫn chiếu văn bản mới

  • Mới (Khoản 3, 4 Điều 9 Thông tư 69/2025): giá tính thuế GTGT là toàn bộ doanh thu do cung cấp dịch vụ, dịch vụ gắn với hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế GTGT mà nhà thầu nước ngoài nhận được, chưa trừ các khoản thuế phải nộp, kể cả các khoản chi phí do bên Việt Nam trả thay — theo quy định tại Điều 13 Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Về nội dung, nguyên tắc này gần như tương đồng với Thông tư 103/2014, chỉ thay đổi căn cứ pháp lý dẫn chiếu.

4.4. Bảng tỷ lệ % thuế GTGT (Điều 9 Thông tư 69/2025, Phụ lục I ban hành kèm theo)

Ngành nghề kinh doanhTỷ lệ % thuế GTGTSo với Thông tư 103/2014
Dịch vụ (thông thường, không gắn hàng hóa)5%Giữ nguyên
Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu3%Giữ nguyên
Cung cấp, phân phối hàng hóa tại Việt Nam1%Giữ nguyên
Dịch vụ số/dịch vụ qua nền tảng số, thương mại điện tử10% (trước đây 5%)Tăng — điểm thay đổi lớn nhất, hiệu lực 1/7/2025
Xây dựng, lắp đặt có bao thầu NVL/máy móc thiết bị, tách riêng được giá trị NVL đã nộp thuế GTGT khâu nhập khẩuKhông phải nộp GTGT trên phần giá trị đóLàm rõ hơn — quy định cụ thể tại Điều 9 TT 69/2025

4.5. Mở rộng phạm vi đối tượng chịu thuế GTGT — bổ sung rõ kênh TMĐT/nền tảng số

  • Điều 9 Thông tư 69/2025 quy định rõ đối tượng nộp thuế GTGT bao gồm cả tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh qua thương mại điện tử, nền tảng số; tổ chức, cá nhân nước ngoài thông qua tổ chức/cá nhân Việt Nam để đàm phán, ký kết hợp đồng đứng tên bên nước ngoài; tổ chức, cá nhân nước ngoài thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối tại thị trường Việt Nam — quy định chi tiết và bao quát hơn so với Thông tư 103/2014.

4.6. Thông tư 69/2025 thay thế toàn bộ hệ thống văn bản GTGT cũ (không chỉ riêng phần nhà thầu)

  • Thông tư 69/2025/TT-BTC quy định chi tiết và thay thế toàn diện hệ thống các thông tư trước đây về thuế GTGT (từ Thông tư 219/2013/TT-BTC đến Thông tư 13/2023/TT-BTC), hợp nhất và tinh giản các quy định — không chỉ riêng phần thuế nhà thầu mà toàn bộ hệ thống thuế GTGT.

4.7. Bổ sung hồ sơ/chứng từ nộp thuế thay cho phía nước ngoài để được khấu trừ đầu vào

  • Theo Điều 6 Thông tư 69/2025 (Điểm a Khoản 2 Điều 14 Luật Thuế GTGT): tổ chức Việt Nam nộp thay nghĩa vụ thuế GTGT cho phía nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam phải có chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào — quy định cụ thể hóa hơn so với Thông tư 103/2014.

4.8. Nhà thầu nộp GTGT theo phương pháp trực tiếp không được khấu trừ GTGT đầu vào

  • Khoản 4 Điều 9 Thông tư 69/2025 nhắc lại nguyên tắc: nhà thầu nước ngoài thuộc đối tượng nộp thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào để thực hiện hợp đồng nhà thầu — nguyên tắc này không đổi so với Thông tư 103/2014, chỉ thay đổi căn cứ dẫn chiếu.

5. Bảng tổng hợp thuế suất FCT theo từng thời kỳ (minh họa dịch vụ số)

Thời điểmThuế GTGTThuế TNDNTổng FCTCăn cứ
Trước 01/7/20255%5%10%Thông tư 103/2014/TT-BTC
Từ 01/7/202510%5% (đến trước 12/3/2026 vẫn theo TT 103)15%Thông tư 69/2025/TT-BTC (phần GTGT)
Từ 12/3/202610%5%15%Thông tư 69/2025 (GTGT) + Thông tư 20/2026 (TNDN, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025)

Lưu ý: bảng trên minh họa cho nhóm dịch vụ số/dịch vụ thông thường; các ngành nghề khác (xây dựng, vận tải, phân phối hàng hóa...) áp dụng tỷ lệ riêng theo Mục 3 và Mục 4 ở trên.


6. Quy định chuyển tiếp (hiệu lực thi hành)

  • Thông tư 20/2026/TT-BTC: hiệu lực từ 12/3/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025 (Điều 10 Thông tư 20/2026).
  • Thông tư 69/2025/TT-BTC: hiệu lực từ 01/7/2025.
  • Hợp đồng ký trước ngày các thông tư mới có hiệu lực và đang áp dụng phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103/2014 thì tiếp tục thực hiện theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm ký kết hợp đồng cho đến hết hợp đồng đó (Khoản 4 Điều 10 Thông tư 20/2026).
  • Với các khoản chi phí tại Điều 3 Thông tư 20/2026 mà Thông tư 96/2015/TT-BTC (cũ) chưa quy định cụ thể về hồ sơ, hồ sơ áp dụng cho kỳ tính thuế 2025 là hóa đơn, chứng từ theo pháp luật hiện hành.

7. Khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp

  1. Rà soát toàn bộ hợp đồng đang thực hiện với đối tác nước ngoài, xác định hợp đồng nào ký trước/sau các mốc hiệu lực (1/7/2025 và 12/3/2026) để áp đúng văn bản và tỷ lệ.
  2. Kiểm tra lại tỷ lệ FCT đang áp dụng cho dịch vụ số — nếu vẫn đang dùng 5% GTGT, cần điều chỉnh lên 10% kể từ 1/7/2025, tránh bị truy thu.
  3. Làm rõ trong hợp đồng giá trị Gross/Net đối với từng sắc thuế (GTGT, TNDN) để tránh tranh chấp về doanh thu tính thuế TNDN sau khi Thông tư 20/2026 bỏ cụm "không bao gồm thuế GTGT".
  4. Với hợp đồng đang áp dụng phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103/2014, cần xác nhận rõ ngày ký hợp đồng để xác định văn bản áp dụng xuyên suốt vòng đời hợp đồng.
  5. Cập nhật quy trình đăng ký mã số thuế nhà thầu, kê khai (01/NTNN), quyết toán (02/NTNN) theo hướng dẫn thủ tục hành chính thuế nhà thầu 2026, đối chiếu thêm Thông tư 86/2024/TT-BTC (về đăng ký thuế) và Thông tư 80/2021/TT-BTC (về mẫu tờ khai) vì các thông tư này chưa được thay thế toàn bộ trong đợt cải cách lần này.
  6. Tham vấn hiệp định DTA nếu nhà thầu đến từ quốc gia đã ký hiệp định với Việt Nam (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Hoa Kỳ, Đức...) để tránh nộp thừa thuế TNDN.
  7. Vì đây là các văn bản còn rất mới, Bộ Tài chính vẫn đang liên tục ban hành công văn giải đáp cho từng tình huống cụ thể (đặc biệt về xác định doanh thu Gross/Net và loại trừ giá trị giao thầu phụ) — nên đối chiếu thêm công văn trả lời riêng hoặc ý kiến chuyên gia thuế trước khi áp dụng cho hợp đồng có giá trị lớn.

8. Thuế TNCN đối với nhà thầu là cá nhân nước ngoài — điểm dễ bị bỏ sót

Thông tư 103/2014 không chỉ điều chỉnh nhà thầu là tổ chức, mà còn áp dụng cho nhà thầu là cá nhân nước ngoài kinh doanh. Phần thuế TNCN của nhóm này có lộ trình thay thế khác hẳn với phần TNDN/GTGT, cần tách riêng để không nhầm lẫn.

9.1. Bản chất: Thông tư 103/2014 chưa bao giờ tự quy định thuế TNCN

  • Khoản 2 Điều 1 Thông tư 103/2014/TT-BTC quy định: nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài là cá nhân nước ngoài kinh doanh thực hiện nghĩa vụ thuế GTGT theo Thông tư 103, còn thuế TNCN thì thực hiện theo pháp luật về thuế TNCN — tức luôn dẫn chiếu sang hệ thống luật/thông tư thuế TNCN riêng, không quy định chi tiết ngay trong Thông tư 103.
  • Do đó, danh sách các điều khoản của Thông tư 103/2014 bị bãi bỏ từ 12/3/2026 (Điều 1, 2, 7, 10, 13, và Điều 16 — trừ điểm 6.11 khoản 1 Điều 13) chỉ xoay quanh phần thuế TNDN, hoàn toàn không đụng đến phần TNCN, vì Thông tư 103 vốn dĩ không có nội dung TNCN cụ thể để bãi bỏ.

9.2. Phần GTGT của nhà thầu cá nhân — áp dụng chung với tổ chức

  • Điều 9 Thông tư 69/2025/TT-BTC áp dụng chung cho "tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam", không tách riêng theo loại hình chủ thể. Vì vậy nhà thầu cá nhân nước ngoài vẫn nộp thuế GTGT theo đúng Mục 4 ở trên (Điều 9 Thông tư 69/2025), không có bảng tỷ lệ % GTGT riêng cho cá nhân.

9.3. Phần TNCN — chuyển sang khung Luật Thuế TNCN mới

Giai đoạnCăn cứ pháp lý cho TNCN nhà thầu cá nhân nước ngoài
Trước 01/7/2026Luật Thuế TNCN 2007 (đã qua nhiều lần sửa đổi) và các thông tư hướng dẫn hiện hành (Thông tư 111/2013/TT-BTC — phần cá nhân không cư trú; Thông tư 40/2021/TT-BTC — phần cá nhân/hộ kinh doanh); các văn bản này chưa bị Thông tư 20/2026 hay Thông tư 69/2025 thay thế
Từ 01/7/2026Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 (thay thế toàn bộ luật cũ) và Nghị định 253/2026/NĐ-CP (ban hành 30/6/2026, hiệu lực 01/7/2026) — nghị định hướng dẫn chi tiết luật mới, có Phụ lục thuế suất riêng cho cá nhân kinh doanh

9.4. Điểm thay đổi lớn: biểu tỷ lệ % TNCN không còn dùng chung với biểu TNDN

Dưới Thông tư 103/2014, biểu tỷ lệ % dùng chung cho cả nhà thầu tổ chức (TNDN) và nhà thầu cá nhân (TNCN) — cùng một bảng số liệu. Từ 01/7/2026, Phụ lục ban hành kèm Nghị định 253/2026/NĐ-CP quy định một biểu thuế suất riêng cho cá nhân kinh doanh, có mức khác với biểu TNDN:

Nhóm ngành nghềTỷ lệ % TNCN (Nghị định 253/2026)Tỷ lệ % TNDN tương ứng (Nghị định 320/2025)
Phân phối, cung cấp hàng hóa0,5%1%
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu2%5%
Sản xuất, vận tải, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu1,5%3%
Cho thuê tài sản; đại lý bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp5%(không có nhóm tương đương trực tiếp)
Cung cấp nội dung số5%—
Các hoạt động kinh doanh khác1%2%

⚠️ Lưu ý quan trọng cần thận trọng: các nguồn hiện có xác nhận đây là phụ lục thuế suất áp dụng cho "cá nhân kinh doanh" nói chung theo Nghị định 253/2026, nhưng chưa có nguồn khẳng định chắc chắn rằng bảng này áp dụng trực tiếp và duy nhất cho nhà thầu cá nhân nước ngoài không cư trú (khác với hộ kinh doanh trong nước). Với hợp đồng cụ thể có nhà thầu là cá nhân nước ngoài, cần đối chiếu thêm:

  • Nghị định 253/2026/NĐ-CP — phần quy định riêng cho "cá nhân không cư trú" (nếu có điều khoản tách biệt trong nghị định).
  • Nghị định 252/2026/NĐ-CP — phần quản lý thuế; nghị định này xác nhận mốc đăng ký thuế lần đầu đối với nhà thầu nước ngoài được tính từ "ngày ký hợp đồng nhận thầu".
  • Công văn hướng dẫn cụ thể của Cục Thuế/Bộ Tài chính, vì mảng này mới có hiệu lực từ 01/7/2026.

9.5. Tóm tắt khác biệt so với Thông tư 103/2014

  • Không đổi: nguyên tắc dẫn chiếu ra ngoài Thông tư 103 để xử lý TNCN vẫn được giữ (cách tiếp cận không thay đổi qua các thời kỳ).
  • Thay đổi: căn cứ pháp lý bên ngoài đó đã đổi từ Luật Thuế TNCN 2007 (và các thông tư hướng dẫn cũ) sang Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP; đồng thời biểu tỷ lệ % tính thuế cho cá nhân kinh doanh đã tách khỏi biểu tỷ lệ % TNDN dùng cho tổ chức — đây là điểm khác biệt cấu trúc quan trọng nhất so với thời kỳ Thông tư 103/2014.

9. Nguồn tham khảo chính

  • Thông tư 103/2014/TT-BTC ngày 06/8/2014 của Bộ Tài chính.
  • Thông tư 20/2026/TT-BTC ngày 12/3/2026 của Bộ Tài chính (hướng dẫn Luật Thuế TNDN 2025 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP).
  • Thông tư 69/2025/TT-BTC ngày 01/7/2025 của Bộ Tài chính (hướng dẫn Luật Thuế GTGT 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP).
  • Nghị định 320/2025/NĐ-CP ngày 15/12/2025 của Chính phủ.
  • Nghị định 181/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 của Chính phủ.
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15, hiệu lực từ 01/7/2026.
  • Nghị định 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ (hướng dẫn Luật Thuế TNCN 2025), hiệu lực từ 01/7/2026.
  • Nghị định 252/2026/NĐ-CP (quản lý thuế, đăng ký thuế), hiệu lực từ 01/7/2026.

Lưu ý: tài liệu này do AI tổng hợp từ các nguồn công khai trên internet, chỉ có giá trị tham khảo. Vui lòng đối chiếu trực tiếp với văn bản gốc trên Công báo/Cổng thông tin Bộ Tài chính hoặc tham vấn chuyên gia thuế trước khi áp dụng cho trường hợp cụ thể.


Cảm ơn bạn đã lướt trang web này
Bản tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không phải ý kiến tư vấn cụ thể cho bất kỳ trường hợp nào.
Hiện taị, văn bản này không có ở ngôn ngữ sau:
   en   kr   jp
Loading...
Luật thuế số 09/2026/QH16 sửa đổi Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15
Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15 thay thế Luật số 14/2008/QH12
Nghị quyết số 107/2023/QH15 về thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu
Luật thuế thu nhập doanh nghiệp số 71/2014/QH13 sửa đổi năm 2008
Luật thuế thu nhập doanh nghiệp số 32/2013/QH13 sửa đổi năm 2008
Luật Đầu tư năm 2020 sửa đổi Luật thuế thu nhập doanh nghiệp
Cơ sở ghi nhận doanh thu và thời điểm ghi nhận doanh thu quy định tại các văn bản pháp luật hiện hành
Ưu đãi thuế TNDN quy định tại các văn bản pháp luật hiện hành
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí được trừ khi tính TNDN quy định tại các văn bản pháp luật hiện hành
Luật thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12
Nghị định số 141/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 320/2025/NĐ-CP về thuế TNDN
Nghị định số 320/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp
Nghị định số 236/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết số 107/2023/QH15 về áp dụng thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu
Nghị định số 57/2021/NĐ-CP sửa đổi về thuế thu nhập doanh nghiệp
Nghị định số 118/2015/NĐ-CP sửa đổi địa bàn ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
Nghị định số 12/2015/NĐ-CP sửa đổi về thuế thu nhập doanh nghiệp
Nghị định số 91/2014/NĐ-CP về thuế thu nhập doanh nghiệp
Nghị định số 218/2013/NĐ-CP về thuế thu nhập doanh nghiệp
Nghị định số 92/2013/NĐ-CP về thuế thu nhập doanh nghiệp
Thông tư số 20/2026/TT-BTC Quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Nghị định số 320/2025/NĐ-CP
Thông tư số 25/2018/TT-BTC sửa đổi Thông tư số 78/2014/TT-BTC
Thông tư số 130/2016/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp
Thông tư liên tịch số 12/2016/TTLT-BKHCN-BTC về chi và quản lý quỹ phát triển KH&CN của doanh nghiệp
Thông tư số 96/2015/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp
Thông tư số 151/2014/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp
Thông tư số 119/2014/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp
Thông tư số 141/2013/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp
Thông tư số 78/2014/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp